Kết quả Geekay Esports vs Rebels Gaming (GE-RBLS): Europe MENA League Stage 1 2026, ngày 24/06/2026

51%Xác suất thắng trước trận49%

MVP:Gruby

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Geekay Esports vs Rebels Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Chaletmap quyết định46 phút
Geekay EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Montagne, Dokkaebi, Deimos, Denari, Azami, Solis
7
Thủ5:1Công2:3
Rebels GamingĐặc nhiệm bị cấm: Mira, Azami, Warden, Montagne, Dokkaebi, Grim
4

Cấm và chọn map

  1. Geekay Esports cấm Bank
  2. Rebels Gaming cấm Border
  3. Geekay Esports cấm Kafe Dostoyevsky
  4. Rebels Gaming cấm Lair
  5. Geekay Esports cấm Consulate
  6. Rebels Gaming cấm Fortress
  7. Geekay Esports cấm Clubhouse
  8. Rebels Gaming cấm Nighthaven Labs
  9. Chalet còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Demo, Fluke

Liquipedia CC BY-SA

Geekay Esports vs Rebels Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 7 điểm Elo: Geekay Esports 1595, Rebels Gaming 1588.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Geekay Esports thắng 0, Rebels Gaming thắng 1. Rebels Gaming thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Europe MENA League Kickoff 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Geekay Esports thắng 4/10 trận, Rebels Gaming thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); Geekay Esports giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Geekay Esports vs Rebels Gaming

Yoggah
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi23
03/2026Ở đội từ03/2026
Linkoo

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Geekay EsportsĐộiRebels Gaming
35% (6-11)Tỉ lệ thắng map35% (6-11)
1-0Map quyết định thắng–thua0-1
0%Thắng loạt không mất map nào–
53 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
37%Round thắng khi tấn công30%
50%Thắng hiệp 135%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Geekay Esports vs Rebels Gaming: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Rebels Gaming ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Geekay Esports và Rebels Gaming trước trận

Geekay Esports · thắng 4/10Rebels Gaming · thắng 4/10ThắngThua
153615651595162515951588153615651595162515951588
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFalcons Esport1–0
TShifters1–0
THeretics1–0
BVirtus.pro0–1
BFnatic0–1
BG2 Esports0–1
BFalcons Esport0–1
BTeam Secret0–1
TTwisted Minds1–0
BRebels Gaming0–1
TFnatic1–0
BG2 Esports0–1
TTeam Secret1–0
BTwisted Minds0–1
BVirtus.pro0–1
TFalcons Esport1–0
BFnatic1–2
BShifters0–2
BVirtus.pro0–2
TTeam Secret1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Geekay Esports
Rebels Gaming
50%2 map · cấm 4LW
Border
33%3 map · cấm 3LLW
0%2 map · cấm 4LL
Bank
0%2 map · cấm 5LL
0%2 map · cấm 6LL
Lair
0%1 map · cấm 12L
0%1 map · cấm 1L
Fortress
0%2 map · cấm 7LL
100%1 map · cấm 5W
Chalet
100%2 map · cấm 1WW
–
Kafe Dostoyevsky
67%3 map · cấm 6WLW
100%1 map · cấm 4W
Nighthaven Labs
0%1 map · cấm 3L
100%1 map · cấm 5W
Consulate
100%1 map · cấm 4W
–
Clubhouse
0%2 map · cấm 8LL

Liquipedia CC BY-SA