Kết quả Fluxo W7M vs Ninjas in Pyjamas (FX7M-NIP): South America League Stage 1 2026, ngày 21/06/2026

39.4%Xác suất thắng trước trận60.6%

MVP:Hatez

Xem lại
South America League Stage 1 2026Fluxo W7MFluxo W7MFluxo W7MNinjas in PyjamasNinjas in PyjamasNinjas in PyjamasNinjas in PyjamasNinjas in PyjamasVS
XEM LẠIYouTube · Rainbow Six Esports · EN

Fluxo W7M vs Ninjas in Pyjamas: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Fortressmap quyết định40 phút
Fluxo W7MĐặc nhiệm bị cấm: Montagne, Glaz, Dokkaebi, Kaid, Bandit
2
Thủ1:5Công1:2
Ninjas in PyjamasĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Bandit, Mute, Glaz, Solid Snake
7

Cấm và chọn map

  1. Fluxo W7M cấm Lair
  2. Ninjas in Pyjamas cấm Chalet
  3. Fluxo W7M cấm Bank
  4. Ninjas in Pyjamas cấm Nighthaven Labs
  5. Fluxo W7M cấm Border
  6. Ninjas in Pyjamas cấm Clubhouse
  7. Fluxo W7M cấm Kafe Dostoyevsky
  8. Ninjas in Pyjamas cấm Consulate
  9. Fortress còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Fluxo W7M vs Ninjas in Pyjamas

Fluxo W7MElo: #23
Dotz
kondz
Paluh
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
25Tuổi25
02/2026Ở đội từ03/2026
BassettoHồ sơ
hatez
pino

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Fluxo W7M vs Ninjas in Pyjamas: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Ninjas in Pyjamas ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Fluxo W7M và Ninjas in Pyjamas trước trận

Tỉ số các trận Bo1 3 tháng qua

Fluxo W7M7 trậnthắng 1-0 43%thua 0-1 57%
Ninjas in Pyjamas9 trậnthắng 1-0 56%thua 0-1 44%
Fluxo W7M · thắng 3/10Ninjas in Pyjamas · thắng 5/10ThắngThua
160616411676171116191694160616411676171116191694
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TImperial Esports1–0
BFaZe Clan0–1
BBlack Dragons e-Sports0–1
BTeam Liquid1–2
BLOS1–2
BFURIA Esports0–2
TFaZe Clan2–1
TINTZ1–0
BFURIA Esports0–1
BNinjas in Pyjamas0–1
BFaZe Clan0–1
TBlack Dragons e-Sports1–0
TLOUD1–0
BFalcons Esport0–2
TFURIA Esports2–0
BDarkZero Esports0–1
BENTERPRISE Esports0–1
BFURIA Esports0–2
TTeam Liquid2–1
TLOS2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Fluxo W7M
Ninjas in Pyjamas
30%10 map · cấm 4WLLLL
Border
83%6 map · cấm 1WWWWW
67%9 map · cấm 2WLLLW
Kafe Dostoyevsky
25%4 map · cấm 3WLLL
67%6 map · cấm 6LWWWL
Consulate
50%4 map · cấm 3LWWL
100%1 map · cấm 15W
Bank
63%8 map · cấm 2WLLLW
57%7 map · cấm 1WWLWL
Nighthaven Labs
0%1 map · cấm 18L
60%5 map · cấm 6LWWLW
Chalet
0%2 map · cấm 17LL
50%4 map · cấm 11LLWW
Fortress
0%2 map · cấm 10LL
0%3 map · cấm 5LLL
Clubhouse
33%3 map · cấm 9WLL
–
Lair
50%4 map · cấm 3LWLW

Liquipedia CC BY-SA

51% · 45 mapTất cả map34 map · 47%
47%Round thắng khi tấn công44%
56%Thắng hiệp 133%