Kết quả Fluxo W7M vs FURIA Esports (FX7M-FURIA): South America League Stage 2 2026, ngày 27/09/2026

28.6%Xác suất thắng trước trận71.4%

MVP:Fntzy

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Fluxo W7M vs FURIA Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bordermap quyết định34 phút
Fluxo W7MĐặc nhiệm bị cấm: azami, wamai, mira, deimos, solid snake
7
Công5:1Thủ2:1
FURIA EsportsĐặc nhiệm bị cấm: solid snake, deimos, grim, azami, wamai
2

Cấm và chọn map

  1. Fluxo W7M cấm Bank
  2. FURIA Esports cấm Nighthaven Labs
  3. Fluxo W7M cấm Fortress
  4. FURIA Esports cấm Chalet
  5. Fluxo W7M cấm Lair
  6. FURIA Esports cấm Kafe Dostoyevsky
  7. Fluxo W7M cấm Villa
  8. FURIA Esports cấm Clubhouse
  9. Border còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Fluxo W7M vs FURIA Esports

Fluxo W7MElo: #23
Dotz
hatez
Paluh
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
25Tuổi20
02/2026Ở đội từ03/2026
BokzeraHồ sơ
DiasLucasBr
HerdsZ

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Fluxo W7M vs FURIA Esports: các lần gặp trước trận này

Fluxo W7MFluxo W7M2thắng2thắngFURIA EsportsFURIA Esports

4 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Fluxo W7M ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Fluxo W7M và FURIA Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo1 3 tháng qua

Fluxo W7M10 trậnthắng 1-0 40%thua 0-1 60%
FURIA Esports11 trậnthắng 1-0 73%thua 0-1 27%
Fluxo W7M · thắng 4/10FURIA Esports · thắng 8/10ThắngThua
158316451707176916021761158316451707176916021761
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTeam Liquid1–0
TINTZ1–0
BLOS0–1
BLucky Five0–1
TImperial Esports1–0
BFaZe Clan0–1
BBlack Dragons e-Sports0–1
BLOUD0–1
TFURIA Esports1–0
BTeam Liquid0–1
TFaZe Clan1–0
TBlack Dragons e-Sports1–0
TLOUD1–0
TImperial Esports1–0
BTeam Liquid0–1
TINTZ1–0
TLOS1–0
BFaZe Clan1–3
TDarkZero Esports2–1
TWildcard Gaming2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Fluxo W7M
FURIA Esports
67%6 map · cấm 13WWLWW
Fortress
82%11 map · cấm 2WWWWW
50%6 map · cấm 2LLWWW
Kafe Dostoyevsky
75%8 map · cấm 8WWWWL
0%4 map · cấm 6LLLL
Clubhouse
60%5 map · cấm 18LWLWW
–
Lair
67%9 map · cấm 9WWWLW
0%4 map · cấm 13LLLL
Border
25%4 map · cấm 19LLLW
40%5 map · cấm 2WLLLW
Nighthaven Labs
0%2 map · cấm 19LL
33%3 map · cấm 5WLL
Chalet
50%4 map · cấm 11LWWL
–
Bank
71%7 map · cấm 12WLWWW
67%3 map · cấm 5WWL
Consulate
100%1 map · cấm 23W
–
Villa
–

Liquipedia CC BY-SA

39% · 31 mapTất cả map51 map · 65%
39%Round thắng khi tấn công50%
38%Thắng hiệp 162%