Kết quả FURIA Esports vs LOS (FURIA-LOS): South America League Stage 2 2026, ngày 05/09/2026

69.5%Xác suất thắng trước trận30.5%

MVP:HerdsZ

Xem lại
South America League Stage 2 2026FURIA EsportsFURIA EsportsFURIA EsportsLOSLOSLOSVS
XEM LẠIYouTube · Rainbow Six Esports · EN

FURIA Esports vs LOS: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Chaletmap quyết định30 phút
FURIA EsportsĐặc nhiệm bị cấm: grim, montagne, solid snake, azami, wamai
7
Thủ5:1Công2:0
LOSĐặc nhiệm bị cấm: azami, wamai, warden, grim, solid snake
1

Cấm và chọn map

  1. LOS cấm Lair
  2. FURIA Esports cấm Border
  3. LOS cấm Bank
  4. FURIA Esports cấm Nighthaven Labs
  5. LOS cấm Fortress
  6. FURIA Esports cấm Villa
  7. LOS cấm Kafe Dostoyevsky
  8. FURIA Esports cấm Clubhouse
  9. Chalet còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

FURIA Esports vs LOS: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 144 điểm Elo: FURIA Esports 1742, LOS 1598.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: FURIA Esports thắng 3, LOS thắng 0. FURIA Esports thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại South America League Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA Esports thắng 7/10 trận, LOS thắng 5/10. FURIA Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA Esports 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA Esports vs LOS

DiasLucasBr
HerdsZ
BokzeraHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi22
03/2026Ở đội từ03/2026
LOSElo: #26

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIA EsportsĐộiLOS
64% (63-35)Tỉ lệ thắng map41% (22-32)
8-3Map quyết định thắng–thua1-4
60%Thắng loạt không mất map nào75%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
48%Round thắng khi tấn công43%
55%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA Esports vs LOS: các lần gặp trước trận này

FURIA EsportsFURIA Esports3thắng0thắngLOSLOS

3 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho FURIA Esports ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của FURIA Esports và LOS trước trận

FURIA Esports · thắng 7/10LOS · thắng 5/10ThắngThua
156116271692175817421598156116271692175817421598
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFaZe Clan1–3
TDarkZero Esports2–1
TWildcard Gaming2–0
TFnatic2–1
BGeekay Esports0–2
TWeibo Gaming1–0
BFaZe Clan1–2
TTeam Liquid2–0
TNinjas in Pyjamas2–1
TNinjas in Pyjamas1–0
BFaZe Clan1–2
TNinjas in Pyjamas2–0
BTeam Liquid0–1
TINTZ1–0
TImperial Esports1–0
BNinjas in Pyjamas0–1
BFluxo W7M0–1
BFaZe Clan0–1
TBlack Dragons e-Sports1–0
TLOUD1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIA Esports
LOS
82%11 map · cấm 2WWWWW
Fortress
25%4 map · cấm 7WLLL
75%8 map · cấm 6LWWWW
Kafe Dostoyevsky
25%4 map · cấm 6LLLW
25%4 map · cấm 14WLLL
Border
86%7 map · cấm 3WWWWW
67%6 map · cấm 10LWWWL
Bank
0%4 map · cấm 15LLLL
60%5 map · cấm 13WWLWL
Clubhouse
25%4 map · cấm 18LLWL
50%6 map · cấm 8WLLWL
Lair
–
0%2 map · cấm 12LL
Nighthaven Labs
50%4 map · cấm 4LWLW
0%1 map · cấm 8L
Chalet
20%5 map · cấm 13LLLWL
100%1 map · cấm 23W
Consulate
100%5 map · cấm 3WWWWW

Liquipedia CC BY-SA