Kết quả LOUD vs FURIA Esports (LOUD-FURIA): South America League Stage 2 2026, ngày 19/09/2026

29.8%Xác suất thắng trước trận70.2%

MVP:Loira

Xem lại
South America League Stage 2 2026LOUDLOUDLOUDFURIA EsportsFURIA EsportsFURIA EsportsVS
XEM LẠIYouTube · Rainbow Six Esports · EN

LOUD vs FURIA Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lairmap quyết định46 phút
LOUDĐặc nhiệm bị cấm: kaid, bandit, mira, montagne, glaz, deimos
4
Công2:4Thủ2:3
FURIA EsportsĐặc nhiệm bị cấm: montagne, blackbeard, ace, bandit, kaid, wamai
7

Cấm và chọn map

  1. FURIA Esports cấm Clubhouse
  2. LOUD cấm Kafe Dostoyevsky
  3. FURIA Esports cấm Nighthaven Labs
  4. LOUD cấm Fortress
  5. FURIA Esports cấm Bank
  6. LOUD cấm Chalet
  7. FURIA Esports cấm Border
  8. LOUD cấm Villa
  9. Lair còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

LOUD vs FURIA Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 149 điểm Elo: LOUD 1597, FURIA Esports 1746.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: LOUD thắng 0, FURIA Esports thắng 5. FURIA Esports thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại South America League Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: LOUD thắng 5/10 trận, FURIA Esports thắng 7/10. FURIA Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA Esports 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình LOUD vs FURIA Esports

LOUDElo: #31
FlastryHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi20
09/2025Ở đội từ03/2026
BokzeraHồ sơ
DiasLucasBr
HerdsZ

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LOUDĐộiFURIA Esports
40% (16-24)Tỉ lệ thắng map63% (62-36)
1-3Map quyết định thắng–thua8-3
50%Thắng loạt không mất map nào60%
52 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
44%Round thắng khi tấn công49%
43%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

LOUD vs FURIA Esports: các lần gặp trước trận này

LOUDLOUD0thắng5thắngFURIA EsportsFURIA Esports

5 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho FURIA Esports ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của LOUD và FURIA Esports trước trận

LOUD · thắng 5/10FURIA Esports · thắng 7/10ThắngThua
157316351697175915971746157316351697175915971746
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Liquid0–1
TINTZ1–0
BLOS0–1
TLucky Five1–0
BNinjas in Pyjamas1–2
BFaZe Clan0–2
TFluxo W7M1–0
TFaZe Clan1–0
TBlack Dragons e-Sports1–0
BImperial Esports0–1
TImperial Esports1–0
BTeam Liquid0–1
TINTZ1–0
TLOS1–0
BFaZe Clan1–3
TDarkZero Esports2–1
TWildcard Gaming2–0
TFnatic2–1
BGeekay Esports0–2
TWeibo Gaming1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

LOUD
FURIA Esports
50%4 map · cấm 1WLLW
Fortress
82%11 map · cấm 2WWWWW
50%6 map · cấm 6LWLWW
Clubhouse
60%5 map · cấm 16LWLWW
33%3 map · cấm 11WLL
Lair
57%7 map · cấm 9WLWLL
0%1 map · cấm 16L
Kafe Dostoyevsky
75%8 map · cấm 8WWWWL
0%3 map · cấm 9LLL
Border
25%4 map · cấm 16LLLW
75%4 map · cấm 2LWWW
Nighthaven Labs
0%2 map · cấm 16LL
–
Bank
67%6 map · cấm 11LWWWL
–
Chalet
50%4 map · cấm 9LWWL
0%1 map · cấm 9L
Consulate
100%1 map · cấm 23W
–
Villa
–

Liquipedia CC BY-SA