Kết quả Team Liquid vs LOUD (Liquid-LOUD): South America League Stage 2 2025, ngày 21/09/2025

45.9%Xác suất thắng trước trận54.1%

MVP:Maia

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Team Liquid vs LOUD: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Chaletmap quyết định30 phút
Team LiquidĐặc nhiệm bị cấm: Blitz, Montagne, Blackbeard, Azami, Melusi
7
Thủ6:0Công1:0
LOUDĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Melusi, Clash, Montagne, Blitz
0

Cấm và chọn map

  1. LOUD cấm Lair
  2. Team Liquid cấm Skyscraper
  3. LOUD cấm Kafe Dostoyevsky
  4. Team Liquid cấm Bank
  5. LOUD cấm Clubhouse
  6. Team Liquid cấm Border
  7. LOUD cấm Consulate
  8. Team Liquid cấm Nighthaven Labs
  9. Chalet còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Team Liquid vs LOUD: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 28 điểm Elo: Team Liquid 1591, LOUD 1619.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Team Liquid thắng 1, LOUD thắng 0. Team Liquid thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại South America League Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Liquid thắng 5/10 trận, LOUD thắng 6/10. LOUD đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho LOUD 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Liquid vs LOUD

Team LiquidElo: #14
FelipoX
Maia
FelipoX
FelipoXHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi24
–Ở đội từ05/2025
BassettoHồ sơ
LOUDElo: #31
Stk

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team LiquidĐộiLOUD
43% (24-32)Tỉ lệ thắng map55% (11-9)
1-5Map quyết định thắng–thua–
67%Thắng loạt không mất map nào–
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
43%Round thắng khi tấn công53%
40%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Liquid vs LOUD: các lần gặp trước trận này

Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid1thắng0thắngLOUDLOUD

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Team Liquid ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Team Liquid và LOUD trước trận

Team Liquid · thắng 5/10LOUD · thắng 6/10ThắngThua
157516071638166915911619157516071638166915911619
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNinjas in Pyjamas0–1
TENX1–0
BLOS0–1
BFaZe Clan0–1
TW7M Gaming1–0
TBlack Dragons e-Sports2–0
BNinjas in Pyjamas1–2
BFURIA Esports0–2
TLOUD1–0
T9z1–0
TLOS1–0
BFaZe Clan0–1
BENX0–1
TBlack Dragons e-Sports1–0
T9z1–0
BTeam Liquid0–1
BFURIA Esports0–1
TENX1–0
TW7M Gaming1–0
TFaZe Clan1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Liquid
LOUD
80%5 map · cấm 1WWWWL
Lair
0%3 map · cấm 5LLL
67%3 map · cấm 10WWL
Consulate
33%3 map · cấm 10LWL
25%4 map · cấm 5LLLW
Clubhouse
100%1 map · cấm 17W
0%3 map · cấm 12LLL
Bank
100%2 map · cấm 6WW
33%3 map · cấm 4LLW
Nighthaven Labs
50%2 map · cấm 5WL
33%3 map · cấm 11LWL
Kafe Dostoyevsky
50%2 map · cấm 10LW
100%2 map · cấm 4WW
Chalet
50%2 map · cấm 12WL
0%2 map · cấm 14LL
Border
50%2 map · cấm 9LW
–
Skyscraper
100%3 map · cấm 1WWW

Liquipedia CC BY-SA