Kết quả ENX vs Team Liquid (ENX-Liquid): South America League Stage 2 2025, ngày 14/09/2025

27%Xác suất thắng trước trận73%

MVP:DiasLucasBr

Xem lại
South America League Stage 2 2025ENXENXENXTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidVS
XEM LẠIYouTube · Rainbow Six Esports · EN

ENX vs Team Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Chaletmap quyết định51 phút
ENXĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Mute, Mira, Montagne, Blackbeard, Blitz
5
Công3:3Thủ2:4
Team LiquidĐặc nhiệm bị cấm: Montagne, Blitz, Grim, Azami, Kaid, Melusi
7

Cấm và chọn map

  1. ENX cấm Lair
  2. Team Liquid cấm Skyscraper
  3. ENX cấm Clubhouse
  4. Team Liquid cấm Consulate
  5. ENX cấm Bank
  6. Team Liquid cấm Kafe Dostoyevsky
  7. ENX cấm Nighthaven Labs
  8. Team Liquid cấm Border
  9. Chalet còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

ENX vs Team Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 173 điểm Elo: ENX 1420, Team Liquid 1593.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ENX thắng 1, Team Liquid thắng 0. ENX thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại South America League Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ENX thắng 4/10 trận, Team Liquid thắng 6/10. Team Liquid đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Liquid 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ENX vs Team Liquid

xS3xyCake
AngelzZHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tuổi23
06/2025Ở đội từ–
FelipoX
FelipoXHồ sơ
Team LiquidElo: #14
FelipoX
Maia

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ENXĐộiTeam Liquid
33% (4-8)Tỉ lệ thắng map44% (25-32)
–Map quyết định thắng–thua1-5
–Thắng loạt không mất map nào67%
53 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
36%Round thắng khi tấn công42%
22%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ENX vs Team Liquid: các lần gặp trước trận này

ENXENX1thắng0thắngTeam LiquidTeam LiquidTeam Liquid

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho ENX ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ENX và Team Liquid trước trận

ENX · thắng 4/10Team Liquid · thắng 6/10ThắngThua
136914501530161114201593136914501530161114201593
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TLOUD1–0
BW7M Gaming0–1
BFaZe Clan0–1
TFURIA Esports1–0
BLOS0–1
BLOUD0–1
BNinjas in Pyjamas0–1
TTeam Liquid1–0
T9z1–0
BBlack Dragons e-Sports0–1
BLOS0–1
BFaZe Clan0–1
TW7M Gaming1–0
TBlack Dragons e-Sports2–0
BNinjas in Pyjamas1–2
BFURIA Esports0–2
TLOUD1–0
T9z1–0
TLOS1–0
TBlack Dragons e-Sports1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ENX
Team Liquid
0%2 map · cấm 7LL
Clubhouse
25%4 map · cấm 5WLLL
0%1 map · cấm 9L
Lair
80%5 map · cấm 1LWWWW
50%2 map · cấm 2LW
Kafe Dostoyevsky
33%3 map · cấm 9LWL
50%2 map · cấm 5WL
Border
0%2 map · cấm 12LL
0%1 map · cấm 6L
Bank
0%3 map · cấm 11LLL
0%1 map · cấm 7L
Nighthaven Labs
33%3 map · cấm 4WLL
100%1 map · cấm 2W
Consulate
100%2 map · cấm 9WW
0%1 map · cấm 8L
Chalet
100%1 map · cấm 4W
100%1 map · cấm 2W
Skyscraper
–

Liquipedia CC BY-SA