Kết quả DarkZero Esports vs Spacestation Gaming (DZ-SSG): North America League Kickoff 2026, ngày 23/04/2026

49.1%Xác suất thắng trước trận50.9%

MVP:Nuers

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

DarkZero Esports vs Spacestation Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Kafe Dostoyevsky58 phút
DarkZero EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Mira, Aruni, Dokkaebi, Ying, BlackbeardPICK
8
Công2:4Thủ4:2OT Thủ1:0OT Công1:0
Spacestation GamingĐặc nhiệm bị cấm: Grim, Montagne, Deimos, Azami, Mira, Solis
6
MAP 2Clubhouse47 phút
DarkZero EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Capitao, Grim, Ying, Bandit, Tubarao, Mira
3
Thủ2:4Công1:3
Spacestation GamingĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Bandit, Mira, Montagne, Thermite, GrimPICK
7
MAP 3Lairmap quyết định51 phút
DarkZero EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Mira, Clash, Azami, Grim, Glaz, Buck
7
Công2:4Thủ5:1
Spacestation GamingĐặc nhiệm bị cấm: Montagne, Blackbeard, Grim, Smoke, Azami, Mira
5

Cấm và chọn map

  1. DarkZero Esports cấm Fortress
  2. Spacestation Gaming cấm Border
  3. DarkZero Esports cấm Consulate
  4. Spacestation Gaming cấm Nighthaven Labs
  5. DarkZero Esports chọn Kafe Dostoyevsky
  6. Spacestation Gaming chọn Clubhouse
  7. DarkZero Esports cấm Bank
  8. Spacestation Gaming cấm Chalet
  9. Lair còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Lynnx, XRTROIKA

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình DarkZero Esports vs Spacestation Gaming

Fultz
J90
Kyno
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
25Tuổi20
04/2026Ở đội từ04/2026
Dream

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

DarkZero Esports vs Spacestation Gaming: các lần gặp trước trận này

9 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho DarkZero Esports ()

Cả 9 lần gặp

Phong độ của DarkZero Esports và Spacestation Gaming trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Spacestation Gaming10 trậnthắng 2-0 40%thắng 2-1 10%thua 1-2 40%thua 0-2 10%
DarkZero Esports · thắng 7/10Spacestation Gaming · thắng 6/10ThắngThua
167516951716173617061710167516951716173617061710
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BWildcard Gaming1–2
TWildcard Gaming1–0
TOutlast1–0
TCloud91–0
TSpacestation Gaming1–0
BOxygen Esports0–2
TOxygen Esports2–1
TOrgless (Ex-Aelix)2–0
TSTANDBY LFO2–1
BShopify Rebellion0–2
TCloud92–0
B1 of 301–2
TOutlast1–0
TCloud91–0
TWildcard Gaming1–0
BDarkZero Esports0–1
BFluxo W7M1–2
TShopify Rebellion2–1
BWildcard Gaming0–2
TM802–0

Bản đồ sở trường của hai đội

DarkZero Esports
Spacestation Gaming
0%1 map · cấm 3L
Clubhouse
75%8 map · cấm 3WWWWL
100%1 map · cấm 5W
Chalet
71%7 map · cấm 5LWLWW
75%4 mapLWWW
Lair
0%3 map · cấm 7LLL
50%2 mapWL
Nighthaven Labs
50%4 map · cấm 10LLWW
100%2 mapWW
Bank
33%3 map · cấm 10WLL
–
Fortress
80%5 map · cấm 3WWLWW
0%1 map · cấm 1L
Border
67%3 map · cấm 10LWW
–
Kafe Dostoyevsky
75%4 map · cấm 6WWLW
–
Consulate
33%3 map · cấm 9LWL
–
Skyscraper
0%1 map · cấm 3L

Liquipedia CC BY-SA

64% · 11 mapTất cả map41 map · 59%
52%Round thắng khi tấn công49%
75%Thắng hiệp 157%