Kết quả Heretics vs Shifters (Heretics-SHFT): Europe MENA League Stage 1 2026, ngày 23/06/2026

46.9%Xác suất thắng trước trận53.1%

MVP:Robby

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Heretics vs Shifters: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lairmap quyết định36 phút
HereticsĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Tachanka, Clash, Montagne, Glaz
1
Công1:5Thủ0:2
ShiftersĐặc nhiệm bị cấm: Blitz, Blackbeard, Grim, Kaid, Bandit
7

Cấm và chọn map

  1. Shifters cấm Border
  2. Heretics cấm Consulate
  3. Shifters cấm Fortress
  4. Heretics cấm Bank
  5. Shifters cấm Chalet
  6. Heretics cấm Nighthaven Labs
  7. Shifters cấm Kafe Dostoyevsky
  8. Heretics cấm Clubhouse
  9. Lair còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Demo, Fluke

Liquipedia CC BY-SA

Heretics vs Shifters: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 22 điểm Elo: Heretics 1579, Shifters 1601.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Heretics thắng 0, Shifters thắng 1. Shifters thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Europe MENA League Kickoff 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Heretics thắng 1/10 trận, Shifters thắng 4/10. Shifters đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Shifters 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Heretics vs Shifters

HereticsElo: #32
Aqui
Lasmooo
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi25
03/2026Ở đội từ03/2026
ShiftersElo: #28
BlaZ
Nafe

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HereticsĐộiShifters
44% (19-24)Tỉ lệ thắng map52% (14-13)
4-4Map quyết định thắng–thua1-3
43%Thắng loạt không mất map nào75%
50 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
39%Round thắng khi tấn công49%
25%Thắng hiệp 164%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Heretics vs Shifters: các lần gặp trước trận này

HereticsHeretics0thắng1thắngShiftersShifters

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Shifters ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Heretics và Shifters trước trận

Heretics · thắng 1/10Shifters · thắng 4/10ThắngThua
156615881609163115791601156615881609163115791601
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BVirtus.pro0–1
BGeekay Esports0–1
BFnatic0–1
BG2 Esports0–1
TTeam Secret1–0
BVirtus.pro0–1
BG2 Esports0–1
BFnatic0–1
BShifters0–1
BTeam Secret Academy1–2
BGeekay Esports0–1
BFnatic0–1
BG2 Esports0–1
TTeam Secret1–0
BTwisted Minds0–1
TTeam Secret2–0
BTwisted Minds1–2
TRebels Gaming2–0
TVirtus.pro1–0
BG2 Esports0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Heretics
Shifters
20%5 map · cấm 5WLLLL
Bank
67%3 map · cấm 3WLW
0%6 map · cấm 3LLLLL
Clubhouse
0%1 map · cấm 5L
40%5 map · cấm 6WLWLL
Kafe Dostoyevsky
50%2 map · cấm 10LW
50%2 map · cấm 5WL
Chalet
75%4 map · cấm 2LWWW
67%3 map · cấm 2WWL
Consulate
50%2 map · cấm 2LW
50%2 map · cấm 10LW
Lair
50%2 map · cấm 2LW
0%1 map · cấm 11L
Fortress
0%2 map · cấm 3LL
0%1 map · cấm 7L
Nighthaven Labs
–
–
Border
–

Liquipedia CC BY-SA