Kết quả Falcons Esport vs Team Secret (FLCS-Secret): Europe MENA League Stage 1 2026, ngày 15/06/2026

52.7%Xác suất thắng trước trận47.3%

MVP:BriD

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Falcons Esport vs Team Secret: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Consulatemap quyết định35 phút
Falcons EsportĐặc nhiệm bị cấm: Solid Snake, Dokkaebi, Grim, Azami, Solis
7
Thủ5:1Công2:1
Team SecretĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Mute, Valkyrie, Montagne, Solid Snake
2

Cấm và chọn map

  1. Falcons Esport cấm Border
  2. Team Secret cấm Clubhouse
  3. Falcons Esport cấm Bank
  4. Team Secret cấm Chalet
  5. Falcons Esport cấm Kafe Dostoyevsky
  6. Team Secret cấm Nighthaven Labs
  7. Falcons Esport cấm Fortress
  8. Team Secret cấm Lair
  9. Consulate còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: AceOfPyrite, Dezachu

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Falcons Esport vs Team Secret

BriD
Jume
Solotov
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
29Tuổi21
05/2025Ở đội từ–
CreedzHồ sơ
Team SecretElo: #21
Hungry

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Falcons Esport vs Team Secret: các lần gặp trước trận này

13 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Falcons Esport ()

Cả 13 lần gặp

Phong độ của Falcons Esport và Team Secret trước trận

Tỉ số các trận Bo1 3 tháng qua

Falcons Esport10 trậnthắng 1-0 60%thua 0-1 40%
Team Secret6 trậnthắng 1-0 33%thua 0-1 67%
Falcons Esport · thắng 6/10Team Secret · thắng 3/10ThắngThua
168317151747177817101691168317151747177817101691
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTwisted Minds1–0
BRebels Gaming0–1
BFaZe Clan0–2
TVirtus.pro2–1
TNinjas in Pyjamas2–0
BENTERPRISE Esports0–1
TCAG Osaka1–0
BWildcard Gaming0–1
TShopify Rebellion2–0
TDaystar1–0
BShifters0–1
BHeretics0–1
BShifters0–2
BFalcons Esport0–2
TFnatic2–1
BRebels Gaming0–1
TFalcons Esport1–0
TGeekay Esports1–0
BTwisted Minds0–1
BFaZe Clan1–3

Bản đồ sở trường của hai đội

Falcons Esport
Team Secret
50%8 map · cấm 6LWLLW
Border
80%5 map · cấm 2WLWWW
57%7 map · cấm 7LWWLW
Lair
50%6 map · cấm 9LLLWW
33%6 map · cấm 8WLLWL
Chalet
67%6 map · cấm 4LWWWL
80%5 map · cấm 8WWLWW
Bank
75%4 map · cấm 2WLWW
20%5 map · cấm 12LLWLL
Fortress
25%4 map · cấm 11LLWL
83%6 map · cấm 12WWWWL
Clubhouse
50%2 map · cấm 6LW
50%4 map · cấm 14WLWL
Kafe Dostoyevsky
25%4 map · cấm 8LLWL
100%3 map · cấm 12WWW
Consulate
40%5 map · cấm 11LLWLW
67%3 map · cấm 9WWL
Nighthaven Labs
100%4 map · cấm 12WWWW

Liquipedia CC BY-SA

57% · 47 mapTất cả map40 map · 58%
52%Round thắng khi tấn công47%
55%Thắng hiệp 158%