Kết quả DarkZero Esports vs Cloud9 (DZ-C9): North America League Stage 2 2025, ngày 04/09/2025

68.4%Xác suất thắng trước trận31.6%

MVP:Panbazou

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

DarkZero Esports vs Cloud9: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nighthaven Labsmap quyết định73 phút
DarkZero EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Bandit, Mute, Thermite, Ace, Montagne
8
Công2:4Thủ4:2OT Thủ1:0OT Công1:0
Cloud9Đặc nhiệm bị cấm: Glaz, Blitz, Deimos, Kaid, Bandit, Mira
6

Cấm và chọn map

  1. DarkZero Esports cấm Skyscraper
  2. Cloud9 cấm Consulate
  3. DarkZero Esports cấm Chalet
  4. Cloud9 cấm Border
  5. DarkZero Esports cấm Kafe Dostoyevsky
  6. Cloud9 cấm Lair
  7. DarkZero Esports cấm Bank
  8. Cloud9 cấm Clubhouse
  9. Nighthaven Labs còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Jesse Chick, Interro

Liquipedia CC BY-SA

DarkZero Esports vs Cloud9: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 167 điểm Elo: DarkZero Esports 1703, Cloud9 1536.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: DarkZero Esports thắng 1, Cloud9 thắng 0. DarkZero Esports thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại North America League Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: DarkZero Esports thắng 5/10 trận, Cloud9 thắng 3/10. DarkZero Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho DarkZero Esports 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình DarkZero Esports vs Cloud9

CTZN
Nafe
Spiritz
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
26Tuổi20
05/2025Ở đội từ–
CentirHồ sơ
Cloud9Elo: #22

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

DarkZero EsportsĐộiCloud9
56% (37-29)Tỉ lệ thắng map36% (5-9)
5-5Map quyết định thắng–thua–
29%Thắng loạt không mất map nào–
47 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
52%Round thắng khi tấn công42%
68%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

DarkZero Esports vs Cloud9: các lần gặp trước trận này

DarkZero EsportsDarkZero Esports1thắng0thắngCloud9Cloud9

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho DarkZero Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của DarkZero Esports và Cloud9 trước trận

DarkZero Esports · thắng 5/10Cloud9 · thắng 3/10ThắngThua
151015841658173217031536151015841658173217031536
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BWeibo Gaming0–2
BVirtus.pro0–1
TFaZe Clan1–0
BSpacestation Gaming1–2
TShopify Rebellion2–1
TWildcard Gaming2–0
BSpacestation Gaming0–1
BShopify Rebellion0–1
TTeam Cruelty1–0
TENVY1–0
TOxygen Esports1–0
TTeam Cruelty1–0
BShopify Rebellion0–1
BSTANDBY LFO0–1
BENVY0–1
BDarkZero Esports0–1
BSpacestation Gaming0–1
BM800–1
TWildcard Gaming1–0
BM800–1

Bản đồ sở trường của hai đội

DarkZero Esports
Cloud9
75%4 map · cấm 9WWLW
Nighthaven Labs
50%4 map · cấm 7WLLW
40%5 map · cấm 1WWLLL
Lair
0%2 map · cấm 5LL
75%4 map · cấm 10WWLW
Border
0%3 map · cấm 3LLL
40%5 mapLWWLL
Clubhouse
–
67%3 map · cấm 2WWL
Kafe Dostoyevsky
100%1 map · cấm 9W
100%2 map · cấm 3WW
Consulate
0%1 map · cấm 5L
100%1 map · cấm 17W
Chalet
100%2 map · cấm 3WW
0%1 map · cấm 13L
Bank
–
–
Skyscraper
0%1 map · cấm 3L

Liquipedia CC BY-SA