Kết quả LOS vs LOUD: South America League Stage 1 2026, ngày 14/06/2026

47.9%Xác suất thắng trước trận52.1%

MVP:dash

Xem lại
South America League Stage 1 2026LOSLOSLOSLOUDLOUDLOUDVS
XEM LẠIYouTube · Rainbow Six Esports · EN

LOS vs LOUD: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Clubhousemap quyết định63 phút
LOSĐặc nhiệm bị cấm: bandit, kaid, mira, capitao, thermite, blackbeard
8
Công3:3Thủ3:3OT Thủ1:1OT Công1:0
LOUDĐặc nhiệm bị cấm: grim, montagne, thermite, bandit, kaid, mira
7

Cấm và chọn map

  1. LOUD cấm Consulate
  2. LOS cấm Fortress
  3. LOUD cấm Border
  4. LOS cấm Lair
  5. LOUD cấm Kafe Dostoyevsky
  6. LOS cấm Bank
  7. LOUD cấm Chalet
  8. LOS cấm Nighthaven Labs
  9. Clubhouse còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

LOS vs LOUD: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 15 điểm Elo: LOS 1571, LOUD 1586.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: LOS thắng 1, LOUD thắng 1. LOUD thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại South America League Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: LOS thắng 4/10 trận, LOUD thắng 3/10. LOS đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); LOS giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình LOS vs LOUD

LOSElo: #26
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi23
03/2026Ở đội từ09/2025
FlastryHồ sơ
LOUDElo: #31

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LOSĐộiLOUD
37% (18-31)Tỉ lệ thắng map40% (14-21)
1-3Map quyết định thắng–thua1-2
67%Thắng loạt không mất map nào50%
48 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
43%Round thắng khi tấn công30%
45%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

LOS vs LOUD: các lần gặp trước trận này

LOSLOS1thắng1thắngLOUDLOUD

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho LOUD ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của LOS và LOUD trước trận

LOS · thắng 4/10LOUD · thắng 3/10ThắngThua
155815741590160515711586155815741590160515711586
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFURIA Esports0–1
BWeibo Gaming1–2
BDarkZero Esports0–1
BWildcard Gaming0–1
TCAG Osaka1–0
TFour Angry Men2–0
BENTERPRISE Esports0–2
BFaZe Clan0–2
TFluxo W7M2–1
TINTZ2–0
BNinjas in Pyjamas0–1
BFURIA Esports0–1
BNinjas in Pyjamas0–1
TINTZ1–0
BFluxo W7M0–1
BTeam Liquid1–2
TEx-ENX2–1
BBlack Dragons e-Sports1–2
TSuperNova Team2–0
BTeam Liquid0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

LOS
LOUD
50%4 map · cấm 1WLWL
Nighthaven Labs
0%1 mapL
0%4 map · cấm 5LLLL
Bank
–
75%4 map · cấm 1LWWW
Border
–
25%4 map · cấm 8LWLL
Chalet
–
100%3 map · cấm 3WWW
Consulate
0%1 map · cấm 2L
0%2 map · cấm 6LL
Fortress
50%2 mapLW
50%2 map · cấm 4WL
Kafe Dostoyevsky
–
0%1 map · cấm 12L
Clubhouse
0%1 map · cấm 1L
–
Lair
–

Liquipedia CC BY-SA