Kết quả Cloud9 vs Five Fears (C9-5F): North America League Stage 1 2026, ngày 19/06/2026

25.3%Xác suất thắng trước trận74.7%

MVP:Rival

Xem lại
North America League Stage 1 2026Cloud9Cloud9Cloud9Five FearsFive FearsFive FearsFive FearsFive FearsVS
XEM LẠIYouTube · Rainbow Six Esports · EN

Cloud9 vs Five Fears: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Clubhousemap quyết định51 phút
Cloud9Đặc nhiệm bị cấm: Montagne, Blackbeard, Blitz, Bandit, Kaid, Mira
7
Thủ3:3Công4:1
Five FearsĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Bandit, Mira, Capitao, Solid Snake, Ying
4

Cấm và chọn map

  1. Cloud9 cấm Chalet
  2. Five Fears cấm Border
  3. Cloud9 cấm Lair
  4. Five Fears cấm Nighthaven Labs
  5. Cloud9 cấm Kafe Dostoyevsky
  6. Five Fears cấm Consulate
  7. Cloud9 cấm Bank
  8. Five Fears cấm Fortress
  9. Clubhouse còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Lynnx, XRTROIKA

Liquipedia CC BY-SA

Cloud9 vs Five Fears: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 188 điểm Elo: Cloud9 1547, Five Fears 1735.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Cloud9 thắng 2/10 trận, Five Fears thắng 4/10. Five Fears đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Five Fears 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Cloud9 vs Five Fears

Cloud9Elo: #22
CentirHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi22
04/2026Ở đội từ04/2026
Five FearsElo: #20

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Cloud9ĐộiFive Fears
34% (14-27)Tỉ lệ thắng map67% (14-7)
2-1Map quyết định thắng–thua0-1
33%Thắng loạt không mất map nào100%
48 phútThời lượng trung bình 1 map55 phút
31%Round thắng khi tấn công56%
33%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Cloud9 và Five Fears trước trận

Cloud9 · thắng 2/10Five Fears · thắng 4/10ThắngThua
153816181697177715471735153816181697177715471735
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BM800–1
T100 Thieves1–0
BWildcard Gaming0–1
BShopify Rebellion0–1
BM800–2
BSpacestation Gaming0–2
BWildcard Gaming0–1
TOutlast1–0
BSpacestation Gaming0–1
BDarkZero Esports0–1
BSpacestation Gaming0–1
BDarkZero Esports0–1
BShopify Rebellion0–1
TOutlast1–0
BWildcard Gaming1–2
TAll Gamers2–0
TCAG Osaka2–0
BVirtus.pro0–1
BFaZe Clan0–1
TWildcard Gaming2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Cloud9
Five Fears
33%3 map · cấm 3LLW
Fortress
80%5 map · cấm 1LWWWW
0%1 map · cấm 3L
Lair
75%4 map · cấm 5WWLW
–
Chalet
80%5 map · cấm 1LWWWW
0%3 map · cấm 3LLL
Border
100%1 map · cấm 3W
100%1 map · cấm 2W
Nighthaven Labs
0%2 map · cấm 4LL
0%1 map · cấm 4L
Clubhouse
50%2 map · cấm 11LW
–
Kafe Dostoyevsky
50%2 map · cấm 8LW
0%1 map · cấm 2L
Bank
–
–
Consulate
–

Liquipedia CC BY-SA