Kết quả M80 vs Cloud9 (M80-C9): North America League Stage 1 2026, ngày 18/06/2026

72.1%Xác suất thắng trước trận27.9%

MVP:Centir

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

M80 vs Cloud9: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Clubhousemap quyết định64 phút
M80Đặc nhiệm bị cấm: Bandit, Mira, Azami, Ying, Ace, Thermite
7
Công3:3Thủ4:2
Cloud9Đặc nhiệm bị cấm: Ace, Thermite, Capitao, Kaid, Bandit, Mira
5

Cấm và chọn map

  1. Cloud9 cấm Kafe Dostoyevsky
  2. M80 cấm Fortress
  3. Cloud9 cấm Lair
  4. M80 cấm Chalet
  5. Cloud9 cấm Consulate
  6. M80 cấm Nighthaven Labs
  7. Cloud9 cấm Bank
  8. M80 cấm Border
  9. Clubhouse còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Interro, Jesse Chick

Liquipedia CC BY-SA

M80 vs Cloud9: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 165 điểm Elo: M80 1717, Cloud9 1552.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: M80 thắng 4, Cloud9 thắng 0. M80 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại North America League Kickoff 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: M80 thắng 7/10 trận, Cloud9 thắng 2/10. M80 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho M80 72% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình M80 vs Cloud9

M80Elo: #8
Gunnar
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi20
04/2026Ở đội từ04/2026
CentirHồ sơ
Cloud9Elo: #22

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

M80ĐộiCloud9
61% (59-38)Tỉ lệ thắng map35% (14-26)
9-9Map quyết định thắng–thua2-1
29%Thắng loạt không mất map nào33%
50 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
48%Round thắng khi tấn công30%
42%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

M80 vs Cloud9: các lần gặp trước trận này

M80M804thắng0thắngCloud9Cloud9

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho M80 ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của M80 và Cloud9 trước trận

M80 · thắng 7/10Cloud9 · thắng 2/10ThắngThua
153816001662172517171552153816001662172517171552
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFor Fun Esports1–0
T100 Thieves1–0
TSpacestation Gaming1–0
TCloud92–0
BShopify Rebellion1–2
BWildcard Gaming1–2
TShopify Rebellion1–0
T100 Thieves1–0
BFive Fears0–1
T1 of 301–0
T100 Thieves1–0
BWildcard Gaming0–1
BShopify Rebellion0–1
BM800–2
BSpacestation Gaming0–2
BWildcard Gaming0–1
TOutlast1–0
BSpacestation Gaming0–1
BDarkZero Esports0–1
BOxygen Esports1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

M80
Cloud9
50%4 map · cấm 6LLWW
Fortress
33%3 map · cấm 3WLL
60%5 map · cấm 3WLWWL
Kafe Dostoyevsky
–
50%4 map · cấm 4LWLW
Bank
0%1 map · cấm 1L
100%2 map · cấm 9WW
Border
0%3 map · cấm 3LLL
75%4 map · cấm 3WWLW
Consulate
–
33%3 map · cấm 7LLW
Lair
0%1 map · cấm 2L
0%3 map · cấm 5LLL
Clubhouse
–
33%3 map · cấm 8WLL
Chalet
–
0%1 map · cấm 7L
Nighthaven Labs
100%1 map · cấm 2W

Liquipedia CC BY-SA