Kết quả Spacestation Gaming vs ENTERPRISE Esports (SSG-EP): Six Invitational 2026, ngày 02/02/2026

57.7%Xác suất thắng trước trận42.3%

MVP:Ashn, J9O

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Spacestation Gaming vs ENTERPRISE Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Kafe Dostoyevsky37 phút
Spacestation GamingĐặc nhiệm bị cấm: Ying, Grim, Lion, Castle, Solis
7
Thủ5:1Công2:1
ENTERPRISE EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Mira, Clash, Montagne, YingPICK
2
MAP 2Consulate37 phút
Spacestation GamingĐặc nhiệm bị cấm: Dokkaebi, Grim, Ying, Azami, Clash, SolisPICK
7
Thủ4:2Công3:1
ENTERPRISE EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Clash, Warden, Glaz, Ying, Blackbeard
3

Cấm và chọn map

  1. ENTERPRISE Esports cấm Lair
  2. Spacestation Gaming cấm Border
  3. ENTERPRISE Esports cấm Fortress
  4. Spacestation Gaming cấm Clubhouse
  5. ENTERPRISE Esports chọn Kafe Dostoyevsky
  6. Spacestation Gaming chọn Consulate
  7. ENTERPRISE Esports cấm Bank
  8. Spacestation Gaming cấm Nighthaven Labs
  9. Chalet còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Devmarta, Pengu

Liquipedia CC BY-SA

Spacestation Gaming vs ENTERPRISE Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 53 điểm Elo: Spacestation Gaming 1734, ENTERPRISE Esports 1681.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Spacestation Gaming thắng 6/10 trận, ENTERPRISE Esports thắng 3/10. Spacestation Gaming đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Spacestation Gaming 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Spacestation Gaming vs ENTERPRISE Esports

Fultz
J90
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi20
09/2023Ở đội từ07/2025

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Spacestation GamingĐộiENTERPRISE Esports
56% (50-39)Tỉ lệ thắng map58% (31-22)
8-4Map quyết định thắng–thua2-5
53%Thắng loạt không mất map nào71%
45 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
47%Round thắng khi tấn công41%
57%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Spacestation Gaming và ENTERPRISE Esports trước trận

Spacestation Gaming · thắng 6/10ENTERPRISE Esports · thắng 3/10ThắngThua
167316991724175017341681167316991724175017341681
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TShopify Rebellion2–0
TM802–1
TShopify Rebellion2–0
BNinjas in Pyjamas1–2
BWildcard Gaming0–1
BBDS Esport0–1
BM800–2
TShopify Rebellion2–0
TM802–1
TWildcard Gaming2–0
BCAG Osaka1–2
BChiefs Esports Club1–2
BWeibo Gaming0–2
BFURIA Esports1–2
BWildcard Gaming0–1
BW7M Gaming0–1
TWeibo Gaming1–0
BWeibo Gaming1–2
TPSG Talon2–1
TENTER FORCE.362–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Spacestation Gaming
ENTERPRISE Esports
63%8 map · cấm 8WLLWW
Clubhouse
100%1 map · cấm 2W
67%6 map · cấm 1WLLWW
Chalet
0%1 map · cấm 1L
75%4 map · cấm 4LWWW
Border
0%2 mapLL
60%5 map · cấm 11LLWWW
Nighthaven Labs
–
40%5 map · cấm 11WLLWL
Skyscraper
–
25%4 map · cấm 11LWLL
Bank
100%1 mapW
67%3 map · cấm 7WWL
Consulate
–
100%2 map · cấm 7WW
Kafe Dostoyevsky
0%1 map · cấm 2L
0%1 map · cấm 20L
Lair
–

Liquipedia CC BY-SA