UFCBoxing sắp có

Aleksandar Rakić

7-5-0#21 hạng nặng
Thành tích UFC7-5-0
Elo hiện tại1540
Elo đỉnh1581
Hạng Elo#21 hạng nặng
Tuổi34
Chiều cao193,0 cm
Sải tay198,1 cm
Thế đứngOrthodox

Elo qua từng trận

150015501600201820192020202120222023202420252026Aleksandar Rakić 2017-09-02: 1517Aleksandar Rakić 2018-07-22: 1535Aleksandar Rakić 2018-12-08: 1550Aleksandar Rakić 2019-06-01: 1564Aleksandar Rakić 2019-12-21: 1547Aleksandar Rakić 2020-08-29: 1563Aleksandar Rakić 2021-03-06: 1581Aleksandar Rakić 2022-05-14: 1566Aleksandar Rakić 2024-04-13: 1549Aleksandar Rakić 2024-10-26: 1536Aleksandar Rakić 2025-10-25: 1522Aleksandar Rakić 2026-08-01: 15401540

Lịch sử trận UFC

Kết quảĐối thủCách thắngSự kiệnElo sau
ThắngMarcin Tyburahạng nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Medić vs. Rodriguez01/08/20261540
ThuaAzamat Murzakanovhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H1 3:11UFC 321: Aspinall vs. Gane25/10/20251522
ThuaMagomed Ankalaevhạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 308: Topuria vs. Holloway26/10/20241536
ThuaJiří Procházkahạng dưới nặngKO/TKOđấm · H2 3:17UFC 300: Pereira vs. Hill13/04/20241549
ThuaJan Błachowiczhạng dưới nặngKO/TKOchấn thương gối · H3 1:11UFC on ESPN: Błachowicz vs. Rakić14/05/20221566
ThắngThiago Santoshạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 259: Błachowicz vs. Adesanya06/03/20211581
ThắngAnthony Smithhạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Smith vs. Rakić29/08/20201563
ThuaVolkan Oezdemirhạng dưới nặngĐiểmkhông đồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Edgar vs. The Korean Zombie21/12/20191547
ThắngJimi Manuwahạng dưới nặngKO/TKOđá đầu · H1 0:42|UFC Fight Night: Gustafsson vs. Smith01/06/20191564
ThắngDevin Clarkhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H1 4:05UFC 231: Holloway vs. Ortega08/12/20181550
ThắngJustin Ledethạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Shogun vs. Smith22/07/20181535
ThắngFrancimar Barrosohạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Volkov vs. Struve02/09/20171517

Nguồn: Wikipedia: Aleksandar Rakić (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.