UFCBoxing sắp có

Jan Błachowicz vs. Aleksandar Rakić: UFC on ESPN, 14/05/2022

UFC on ESPN: Błachowicz vs. Rakić · UFC Apex, Las Vegas, Nevada, U.S.
Thứ 714/05KO/TKO · H3hạng dưới nặng
53,1% (Elo 1602)(Elo 1581) 46,9%

Kết quả

Jan Błachowicz thắng KO/TKO (chấn thương gối)

hiệp 3, 1:11

Elo trước trận cho Jan Błachowicz 53,1%: đoán đúng

Dự đoán theo Elo

Elo
Jan Błachowicz 1602, Aleksandar Rakić 1581: chênh 21 điểm.
Đối thủ chung
Thiago Santos (Błachowicz: Thua; Rakić: Thắng). Jimi Manuwa (Błachowicz: Thua, Thắng; Rakić: Thắng). Devin Clark (Błachowicz: Thắng; Rakić: Thắng).
Phong độ
Jan Błachowicz thắng 4/5 trận gần nhất, Aleksandar Rakić thắng 4/5. Phong độ ngang nhau.
Kết luận
Trận cân bằng · Jan Błachowicz 53,1% theo Elo.
Jan Błachowicz53,1%ELO46,9%Aleksandar Rakić
1602 · Elo trước trận · 1581

Đối thủ chung

Đối thủJan BłachowiczAleksandar Rakić
Thiago Santos
ThuaKO/TKO (đấm), 23/02/2019
ThắngĐiểm (đồng thuận), 06/03/2021
Jimi Manuwa
ThuaĐiểm (đồng thuận), 11/04/2015
ThắngĐiểm (đồng thuận), 17/03/2018
ThắngKO/TKO (đá đầu), 01/06/2019
Devin Clark
ThắngKhoá siết (siết cổ từ sau), 21/10/2017
ThắngKO/TKO (đấm), 08/12/2018

Phong độ

Jan Błachowicz · thắng 4/5 gần nhấtAleksandar Rakić · thắng 4/5 gần nhất
1450150015501600165020152016201720182019202020212022Jan Błachowicz 2014-10-04: 1517Jan Błachowicz 2015-04-11: 1502Jan Błachowicz 2015-09-05: 1486Jan Błachowicz 2016-04-10: 1501Jan Błachowicz 2016-09-03: 1488Jan Błachowicz 2017-04-08: 1473Jan Błachowicz 2017-10-21: 1491Jan Błachowicz 2017-12-16: 1508Jan Błachowicz 2018-03-17: 1526Jan Błachowicz 2018-09-15: 1543Jan Błachowicz 2019-02-23: 1530Jan Błachowicz 2019-07-06: 1547Jan Błachowicz 2019-11-16: 1565Jan Błachowicz 2020-02-15: 1582Jan Błachowicz 2020-09-27: 1598Jan Błachowicz 2021-03-06: 1617Jan Błachowicz 2021-10-30: 1602Jan Błachowicz 2022-05-14: 16171617Aleksandar Rakić 2017-09-02: 1517Aleksandar Rakić 2018-07-22: 1535Aleksandar Rakić 2018-12-08: 1550Aleksandar Rakić 2019-06-01: 1564Aleksandar Rakić 2019-12-21: 1547Aleksandar Rakić 2020-08-29: 1563Aleksandar Rakić 2021-03-06: 1581Aleksandar Rakić 2022-05-14: 15661566

Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.

Jan Błachowicz
Aleksandar Rakić
  • Thắng
    Thiago SantosĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
  • Thắng
    Anthony SmithĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
  • Thua
    Volkan OezdemirĐiểm (không đồng thuận) · H3 5:00
  • Thắng
    Jimi ManuwaKO/TKO (đá đầu) · H1 0:42
  • Thắng
    Devin ClarkKO/TKO (đấm) · H1 4:05

So sánh chỉ số

39Tuổi30
188,0 cmChiều cao193,0 cm
198,1 cmSải tay198,1 cm
OrthodoxThế đứngOrthodox
11-6-0Thành tích UFC6-1-0
1617Elo đỉnh1581

Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.

Xem ở đâu

Thẻ chính: ESPN2 / ESPN+

Thẻ phụ: ESPN / ESPN+

Theo Wikipedia. eloline chỉ ghi kênh phát chính thức.

Trận khác ở UFC on ESPN: Błachowicz vs. Rakić

Cả thẻ đấu »

Câu hỏi thường gặp

UFC on ESPN: Błachowicz vs. Rakić diễn ra khi nào, ở đâu?

Thứ Bảy, 14/05/2022 tại UFC Apex, Las Vegas, Nevada, U.S..

Trận này có mấy hiệp?

Trận chính của sự kiện thường có 5 hiệp; các trận khác 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.

Elo trên eloline tính thế nào?

Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.

Nguồn: Wikipedia: UFC on ESPN: Błachowicz vs. Rakić (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.