Josh Thomson
3-4-0Thành tích UFC3-4-0
Elo hiện tại1496
Elo đỉnh1536
Tuổi48
Chiều cao177,8 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Tony Fergusonhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Mir vs. Duffee15/07/2015 | 1496 |
| Thua | King Greenhạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Lawler vs. Brown26/07/2014 | 1508 |
| Thua | Benson Hendersonhạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H5 5:00 | UFC on Fox: Henderson vs. Thomson25/01/2014 | 1523 |
| Thắng | Nate Diazhạng nhẹ | KO/TKOđá đầu và đấm · H2 3:44 | UFC on Fox: Henderson vs. Melendez20/04/2013 | 1536 |
| Thua | Yves Edwardshạng nhẹ | KO/TKOflying head kick and punches · H1 4:32 | UFC 49: Unfinished Business21/08/2004 | 1517 |
| Thắng | Hermes Françahạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 46: Supernatural31/01/2004 | 1533 |
| Thắng | Gerald Strebendthạng nhẹ | KO/TKOđấm · H1 2:45 | UFC 44: Undisputed26/09/2003 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Josh Thomson (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.