UFC 77: Hostile Territory · U.S. Bank Arena, Cincinnati, Ohio, U.S.
54,6% (Elo 1531)
(Elo 1498) 45,4%
Kết quả
Josh Burkman thắng Điểm (không đồng thuận)
hiệp 3, 5:00
Elo trước trận cho Josh Burkman 54,6%: đoán đúng
Dự đoán theo Elo
- Elo
- Josh Burkman 1531, Forrest Petz 1498: chênh 33 điểm.
- Đối thủ chung
- Sam Morgan (Burkman: Thắng; Petz: Thắng).
- Phong độ
- Josh Burkman thắng 3/5 trận gần nhất, Forrest Petz thắng 2/4. Phong độ nghiêng về Josh Burkman.
- Kết luận
- Trận cân bằng · Josh Burkman 54,6% theo Elo.
Josh Burkman54,6%ELO45,4%Forrest Petz
1531 · Elo trước trận · 1498
Đối thủ chung
| Đối thủ | Josh Burkman | Forrest Petz |
|---|---|---|
| Sam Morgan | ThắngKO/TKO (quật), 05/11/2005 | ThắngĐiểm (đồng thuận), 17/08/2006 |
Phong độ
Josh Burkman · thắng 3/5 gần nhấtForrest Petz · thắng 2/4 gần nhất
Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.
Josh Burkman
- ThuaKaro ParisyanĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngChad ReinerĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngJosh NeerĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThuaJon FitchKhoá siết (siết cổ từ sau) · H2 4:57
- ThắngDrew FickettKhoá siết (siết cổ guillotine) · H1 1:07
Forrest Petz
- ThắngLuigi FioravantiĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThuaKuniyoshi HironakaĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThuaMarcus DavisKhoá siết (siết cổ guillotine) · H1 4:58
- ThắngSam MorganĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
So sánh chỉ số
27Tuổi32
177,8 cmChiều cao175,3 cm
182,9 cmSải tay185,4 cm
OrthodoxThế đứngOrthodox
4-2-0Thành tích UFC2-2-0
1546Elo đỉnh1515
Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.
Xem ở đâu
Thẻ chính: PPV
Theo Wikipedia. eloline chỉ ghi kênh phát chính thức.
Trận khác ở UFC 77: Hostile Territory
Cả thẻ đấu »Câu hỏi thường gặp
UFC 77: Hostile Territory diễn ra khi nào, ở đâu?
Thứ Bảy, 20/10/2007 tại U.S. Bank Arena, Cincinnati, Ohio, U.S..
Trận này có mấy hiệp?
Trận thường ở UFC có 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.
Elo trên eloline tính thế nào?
Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.
Nguồn: Wikipedia: UFC 77 (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.