James Irvin
4-6-0Thành tích UFC4-6-0
Elo hiện tại1474
Elo đỉnh1519
Tuổi48
Chiều cao188,0 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Igor Pokrajachạng dưới nặng | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 2:29 | UFC Live: Jones vs. Matyushenko01/08/2010 | 1474 |
| Thua | Alessio Sakarahạng trung | KO/TKOđấm · H1 3:01 | UFC Live: Vera vs. Jones21/03/2010 | 1491 |
| Thua | Anderson Silvahạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 1:01 | UFC Fight Night: Silva vs. Irvin19/07/2008 | 1506 |
| Thắng | Houston Alexanderhạng dưới nặng | KO/TKOsuperman punch · H1 0:08 | UFC Fight Night: Florian vs. Lauzon02/04/2008 | 1519 |
| Thắng | Luiz Canéhạng dưới nặng | Truất quyềnillegal knee · H1 1:51 | UFC 79: Nemesis29/12/2007 | 1502 |
| Thua | Thiago Silvahạng dưới nặng | KO/TKOchấn thương gối · H1 1:06 | UFC 71: Liddell vs. Jackson26/05/2007 | 1485 |
| Thắng | Hector Ramirezhạng dưới nặng | KO/TKOpunch and elbows · H2 2:36 | UFC 65: Bad Intentions18/11/2006 | 1501 |
| Thua | Stephan Bonnarhạng dưới nặng | Khoá siếtkhoá kimura · H1 4:30 | UFC Ultimate Fight Night 316/01/2006 | 1485 |
| Thắng | Terry Martinhạng dưới nặng | KO/TKOgối bay · H2 0:09 | UFC 54: Boiling Point20/08/2005 | 1501 |
| Thua | Mike Kylehạng nặng | KO/TKOđấm · H1 1:55 | UFC 51: Super Saturday05/02/2005 | 1484 |
Nguồn: Wikipedia: James Irvin (fighter) (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.