UFCBoxing sắp có

Thiago Silva

7-3-0 (2 NC)
Thành tích UFC7-3-0 (2 NC)
Elo hiện tại1565
Elo đỉnh1565
Tuổi43
Chiều cao185,4 cm
Sải tay190,5 cm

Elo qua từng trận

1500155016002008200920102011201220132014Thiago Silva 2007-05-26: 1516Thiago Silva 2007-09-08: 1531Thiago Silva 2007-11-17: 1547Thiago Silva 2008-05-24: 1561Thiago Silva 2009-01-31: 1546Thiago Silva 2009-08-29: 1561Thiago Silva 2010-01-02: 1548Thiago Silva 2011-01-01: 1548Thiago Silva 2012-04-14: 1533Thiago Silva 2012-11-10: 1533Thiago Silva 2013-06-08: 1547Thiago Silva 2013-10-09: 15651565

Lịch sử trận UFC

Kết quảĐối thủCách thắngSự kiệnElo sau
ThắngMatt Hamillhạng cân thoả thuậnĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Maia vs. Shields09/10/20131565
ThắngRafael Cavalcantehạng dưới nặngKO/TKOđấm · H1 4:29UFC on Fuel TV: Nogueira vs. Werdum08/06/20131547
NCStanislav Nedkovhạng dưới nặngKhông kết quảhuỷ kết quả · H3 1:45UFC on Fuel TV: Franklin vs. Le10/11/20121533
ThuaAlexander Gustafssonhạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC on Fuel TV: Gustafsson vs. Silva14/04/20121533
NCBrandon Verahạng dưới nặngKhông kết quảhuỷ kết quả · H3 2:10UFC 125: Resolution01/01/20111548
ThuaRashad Evanshạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 108: Evans vs. Silva02/01/20101548
ThắngKeith Jardinehạng dưới nặngKO/TKOđấm · H1 1:35UFC 102: Couture vs. Nogueira29/08/20091561
ThuaLyoto Machidahạng dưới nặngKO/TKOđấm · H1 4:59UFC 94: St-Pierre vs. Penn 231/01/20091546
ThắngAntonio Mendeshạng dưới nặngKO/TKOđấm · H1 2:24UFC 84: Ill Will24/05/20081561
ThắngHouston Alexanderhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H1 3:25UFC 78: Validation17/11/20071547
ThắngTomasz Drwalhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H2 4:23UFC 75: Champion vs. Champion08/09/20071531
ThắngJames Irvinhạng dưới nặngKO/TKOchấn thương gối · H1 1:06UFC 71: Liddell vs. Jackson26/05/20071516

Nguồn: Wikipedia: Thiago Silva (fighter) (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.