Thiago Silva
7-3-0 (2 NC)Thành tích UFC7-3-0 (2 NC)
Elo hiện tại1565
Elo đỉnh1565
Tuổi43
Chiều cao185,4 cm
Sải tay190,5 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | Matt Hamillhạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Maia vs. Shields09/10/2013 | 1565 |
| Thắng | Rafael Cavalcantehạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 4:29 | UFC on Fuel TV: Nogueira vs. Werdum08/06/2013 | 1547 |
| NC | Stanislav Nedkovhạng dưới nặng | Không kết quảhuỷ kết quả · H3 1:45 | UFC on Fuel TV: Franklin vs. Le10/11/2012 | 1533 |
| Thua | Alexander Gustafssonhạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fuel TV: Gustafsson vs. Silva14/04/2012 | 1533 |
| NC | Brandon Verahạng dưới nặng | Không kết quảhuỷ kết quả · H3 2:10 | UFC 125: Resolution01/01/2011 | 1548 |
| Thua | Rashad Evanshạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 108: Evans vs. Silva02/01/2010 | 1548 |
| Thắng | Keith Jardinehạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 1:35 | UFC 102: Couture vs. Nogueira29/08/2009 | 1561 |
| Thua | Lyoto Machidahạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 4:59 | UFC 94: St-Pierre vs. Penn 231/01/2009 | 1546 |
| Thắng | Antonio Mendeshạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 2:24 | UFC 84: Ill Will24/05/2008 | 1561 |
| Thắng | Houston Alexanderhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 3:25 | UFC 78: Validation17/11/2007 | 1547 |
| Thắng | Tomasz Drwalhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H2 4:23 | UFC 75: Champion vs. Champion08/09/2007 | 1531 |
| Thắng | James Irvinhạng dưới nặng | KO/TKOchấn thương gối · H1 1:06 | UFC 71: Liddell vs. Jackson26/05/2007 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Thiago Silva (fighter) (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.