UFCBoxing sắp có

Renato Sobral

6-4-0
Thành tích UFC6-4-0
Elo hiện tại1537
Elo đỉnh1549
Tuổi51
Chiều cao182,9 cm

Elo qua từng trận

150015502001200220032004200520062007Renato Sobral 2000-11-17: 1518Renato Sobral 2002-01-11: 1501Renato Sobral 2002-07-13: 1517Renato Sobral 2002-11-22: 1504Renato Sobral 2005-04-16: 1519Renato Sobral 2005-10-07: 1534Renato Sobral 2006-02-04: 1549Renato Sobral 2006-08-26: 1538Renato Sobral 2007-03-03: 1522Renato Sobral 2007-08-25: 15371537

Lịch sử trận UFC

Kết quảĐối thủCách thắngSự kiệnElo sau
ThắngDavid Heathhạng dưới nặngKhoá siếtsiết anaconda · H2 3:30UFC 74: Respect25/08/20071537
ThuaJason Lamberthạng dưới nặngKO/TKOđấm · H2 3:26UFC 68: The Uprising03/03/20071522
ThuaChuck Liddellhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H1 1:35UFC 62: Liddell vs. Sobral26/08/20061538
ThắngMike Van Arsdalehạng dưới nặngKhoá siếtsiết cổ từ sau · H1 2:21UFC 57: Liddell vs. Couture 304/02/20061549
ThắngChael Sonnenhạng dưới nặngKhoá siếtsiết tam giác · H2 1:20UFC 55: Fury07/10/20051534
ThắngTravis Wiuffhạng dưới nặngKhoá siếtkhoá tay · H2 0:24UFC 52: Couture vs. Liddell16/04/20051519
ThuaChuck Liddellhạng dưới nặngKO/TKOđá đầu và đấm · H1 2:55UFC 40: Vendetta22/11/20021504
ThắngElvis Sinosichạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 38: Brawl at the Hall13/07/20021517
ThuaKevin Randlemanhạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 35: Throwdown11/01/20021501
ThắngMaurice Smithhạng nặngĐiểmđa số · H3 5:00UFC 28: High Stakes17/11/20001518

Nguồn: Wikipedia: Renato Sobral (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.