Kendall Grove
7-6-0Thành tích UFC7-6-0
Elo hiện tại1506
Elo đỉnh1546
Tuổi43
Chiều cao198,1 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Tim Boetschhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 130: Rampage vs. Hamill28/05/2011 | 1506 |
| Thua | Demian Maiahạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter: Team GSP vs. Team Koscheck Finale04/12/2010 | 1523 |
| Thắng | Goran Reljichạng trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 116: Lesnar vs. Carwin03/07/2010 | 1537 |
| Thua | Mark Muñozhạng trung | KO/TKOđấm · H2 2:50 | UFC 112: Invincible10/04/2010 | 1522 |
| Thắng | Jake Rosholthạng trung | Khoá siếtsiết tam giác · H1 3:59 | UFC 106: Ortiz vs. Griffin 221/11/2009 | 1539 |
| Thua | Ricardo Almeidahạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 101: Declaration08/08/2009 | 1524 |
| Thắng | Jason Dayhạng trung | KO/TKOđấm và chỏ · H1 1:32 | UFC 96: Jackson vs. Jardine07/03/2009 | 1542 |
| Thắng | Evan Tannerhạng trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter: Team Rampage vs. Team Forrest Finale21/06/2008 | 1527 |
| Thua | Jorge Riverahạng trung | KO/TKOđấm · H1 1:20 | UFC 80: Rapid Fire19/01/2008 | 1508 |
| Thua | Patrick Côtéhạng trung | KO/TKOđấm · H1 4:45 | UFC 74: Respect25/08/2007 | 1526 |
| Thắng | Alan Belcherhạng trung | Khoá siếtsiết D'Arce · H2 4:42 | UFC 69: Shootout07/04/2007 | 1546 |
| Thắng | Chris Pricehạng trung | Khoá siếtchỏ · H1 3:59 | UFC Fight Night 6.510/10/2006 | 1531 |
| Thắng | Ed Hermanhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter: Team Ortiz vs. Team Shamrock Finale24/06/2006 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Kendall Grove (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.