T. J. Grant
8-3-0Thành tích UFC8-3-0
Elo hiện tại1586
Elo đỉnh1586
Tuổi42
Chiều cao177,8 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | Gray Maynardhạng nhẹ | KO/TKOknee & punches · H1 2:07 | UFC 160: Velasquez vs. Bigfoot 225/05/2013 | 1586 |
| Thắng | Matt Wimanhạng nhẹ | KO/TKOchỏ và đấm · H1 4:51 | UFC on Fox: Johnson vs. Dodson26/01/2013 | 1567 |
| Thắng | Evan Dunhamhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 152: Jones vs. Belfort22/09/2012 | 1550 |
| Thắng | Carlo Praterhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fuel TV: The Korean Zombie vs. Poirier15/05/2012 | 1533 |
| Thắng | Shane Rollerhạng nhẹ | Khoá siếtkhoá tay · H3 2:12 | UFC Live: Cruz vs. Johnson01/10/2011 | 1517 |
| Thua | Ricardo Almeidahạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 124: St-Pierre vs. Koscheck 211/12/2010 | 1500 |
| Thắng | Julio Paulinohạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 119: Mir vs. Cro Cop25/09/2010 | 1516 |
| Thua | Johny Hendrickshạng bán trung | Điểmđa số · H3 5:00 | UFC 113: Machida vs. Shogun 208/05/2010 | 1501 |
| Thắng | Kevin Burnshạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 4:57 | UFC 107: Penn vs. Sanchez12/12/2009 | 1516 |
| Thua | Dong Hyun Kimhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 10011/07/2009 | 1500 |
| Thắng | Ryo Chonanhạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 97: Redemption18/04/2009 | 1515 |
Nguồn: Wikipedia: TJ Grant (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.