Hermes França
6-5-0Thành tích UFC6-5-0
Elo hiện tại1517
Elo đỉnh1548
Tuổi52
Chiều cao167,6 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Tyson Griffinhạng cân thoả thuận | KO/TKOđấm · H2 3:26 | UFC 103: Franklin vs. Belfort19/09/2009 | 1517 |
| Thắng | Marcus Aureliohạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 90: Silva vs. Côté25/10/2008 | 1531 |
| Thua | Frankie Edgarhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Silva vs. Irvin19/07/2008 | 1516 |
| Thua | Sean Sherkhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 73: Stacked07/07/2007 | 1532 |
| Thắng | Spencer Fisherhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H2 4:03 | UFC Fight Night: Evans vs. Salmon25/01/2007 | 1548 |
| Thắng | Jamie Varnerhạng nhẹ | Khoá siếtkhoá tay · H3 3:31 | UFC 62: Liddell vs. Sobral26/08/2006 | 1532 |
| Thắng | Joe Jordanhạng cân thoả thuận | Khoá siếtsiết tam giác · H3 0:47 | UFC 61: Bitter Rivals08/07/2006 | 1516 |
| Thua | Yves Edwardshạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 47: It's On!02/04/2004 | 1500 |
| Thua | Josh Thomsonhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 46: Supernatural31/01/2004 | 1516 |
| Thắng | Caol Unohạng nhẹ | KO/TKOđấm · H2 2:46 | UFC 44: Undisputed26/09/2003 | 1532 |
| Thắng | Rich Crunkiltonhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 42: Sudden Impact25/04/2003 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Hermes França (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.