UFC 68: The Uprising · Nationwide Arena, Columbus, Ohio, U.S.
49,0% (Elo 1588)
(Elo 1594) 51,0%
Kết quả
Randy Couture thắng Điểm (đồng thuận)
hiệp 5, 5:00
Elo trước trận cho Tim Sylvia 51,0%: đoán sai
Dự đoán theo Elo
- Elo
- Randy Couture 1588, Tim Sylvia 1594: chênh 6 điểm.
- Đối thủ chung
- Ricco Rodriguez (Couture: Thua; Sylvia: Thắng).
- Phong độ
- Randy Couture thắng 2/5 trận gần nhất, Tim Sylvia thắng 5/5. Phong độ nghiêng về Tim Sylvia.
- Kết luận
- Trận cân bằng · Tim Sylvia 51,0% theo Elo.
Randy Couture49,0%ELO51,0%Tim Sylvia
1588 · Elo trước trận · 1594
Đối thủ chung
| Đối thủ | Randy Couture | Tim Sylvia |
|---|---|---|
| Ricco Rodriguez | ThuaKO/TKO (submission due to elbows), 27/09/2002 | ThắngKO/TKO (đấm), 28/02/2003 |
Phong độ
Randy Couture · thắng 2/5 gần nhấtTim Sylvia · thắng 5/5 gần nhất
Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.
Randy Couture
- ThuaChuck LiddellKO/TKO (đấm) · H2 1:28
- ThắngMike Van ArsdaleKhoá siết (siết anaconda) · H3 0:52
- ThuaChuck LiddellKO/TKO (đấm) · H1 2:06
- ThắngVitor BelfortKO/TKO (bác sĩ dừng trận) · H3 5:00
- ThuaVitor BelfortKO/TKO (bác sĩ dừng trận) · H1 0:49
Tim Sylvia
- ThắngJeff MonsonĐiểm (đồng thuận) · H5 5:00
- ThắngAndrei ArlovskiĐiểm (đồng thuận) · H5 5:00
- ThắngAndrei ArlovskiKO/TKO (đấm) · H1 2:43
- ThắngAssuério SilvaĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngTra TelligmanKO/TKO (đá đầu) · H1 4:59
So sánh chỉ số
43Tuổi30
chưa có dữ liệuChiều cao203,2 cm
chưa có dữ liệuSải tay200,7 cm
chưa có dữ liệuThế đứngchưa có dữ liệu
11-5-0Thành tích UFC8-2-0
1618Elo đỉnh1594
Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.
Xem ở đâu
Chưa có thông tin kênh phát.
Trận khác ở UFC 68: The Uprising
Cả thẻ đấu »Câu hỏi thường gặp
UFC 68: The Uprising diễn ra khi nào, ở đâu?
Thứ Bảy, 03/03/2007 tại Nationwide Arena, Columbus, Ohio, U.S..
Trận này có mấy hiệp?
Trận tranh đai có 5 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.
Elo trên eloline tính thế nào?
Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.
Nguồn: Wikipedia: UFC 68 (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.