Vladimir Matyushenko
7-5-0Thành tích UFC7-5-0
Elo hiện tại1531
Elo đỉnh1563
Tuổi55
Chiều cao185,4 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Ryan Baderhạng dưới nặng | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H1 0:50 | UFC on Fox: Johnson vs. Dodson26/01/2013 | 1531 |
| Thua | Alexander Gustafssonhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 2:13 | UFC 141: Lesnar vs. Overeem30/12/2011 | 1547 |
| Thắng | Jason Brilzhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 0:20 | UFC 129: St-Pierre vs. Shields30/04/2011 | 1563 |
| Thắng | Alexandre Ferreirahạng dưới nặng | KO/TKOđấm và chỏ · H1 2:20 | UFC 122: Marquardt vs. Okami13/11/2010 | 1549 |
| Thua | Jon Joneshạng dưới nặng | KO/TKOchỏ · H1 1:52 | UFC Live: Jones vs. Matyushenko01/08/2010 | 1534 |
| Thắng | Eliot Marshallhạng dưới nặng | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Live: Vera vs. Jones21/03/2010 | 1550 |
| Thắng | Igor Pokrajachạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 103: Franklin vs. Belfort19/09/2009 | 1534 |
| Thua | Andrei Arlovskihạng nặng | KO/TKOđấm · H1 1:59 | UFC 44: Undisputed26/09/2003 | 1519 |
| Thắng | Pedro Rizzohạng nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 41: Onslaught28/02/2003 | 1536 |
| Thắng | Travis Wiuffhạng nặng | KO/TKOsubmission to punches · H1 4:10 | UFC 40: Vendetta22/11/2002 | 1519 |
| Thua | Tito Ortizhạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 33: Victory in Vegas28/09/2001 | 1503 |
| Thắng | Yuki Kondohạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 32: Showdown in the Meadowlands29/06/2001 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Vladimir Matyushenko (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.