UFC 44: Undisputed · Mandalay Bay Events Center, Las Vegas, Nevada, U.S.
45,4% (Elo 1504)
(Elo 1536) 54,6%
Kết quả
Andrei Arlovski thắng KO/TKO (đấm)
hiệp 1, 1:59
Elo trước trận cho Vladimir Matyushenko 54,6%: đoán sai
Dự đoán theo Elo
- Elo
- Andrei Arlovski 1504, Vladimir Matyushenko 1536: chênh 32 điểm.
- Đối thủ chung
- Pedro Rizzo (Arlovski: Thua; Matyushenko: Thắng).
- Phong độ
- Andrei Arlovski thắng 2/4 trận gần nhất, Vladimir Matyushenko thắng 3/4. Phong độ nghiêng về Vladimir Matyushenko.
- Kết luận
- Trận cân bằng · Vladimir Matyushenko 54,6% theo Elo.
Andrei Arlovski45,4%ELO54,6%Vladimir Matyushenko
1504 · Elo trước trận · 1536
Đối thủ chung
| Đối thủ | Andrei Arlovski | Vladimir Matyushenko |
|---|---|---|
| Pedro Rizzo | ThuaKO/TKO (đấm), 22/03/2002 | ThắngĐiểm (đồng thuận), 28/02/2003 |
Phong độ
Andrei Arlovski · thắng 2/4 gần nhấtVladimir Matyushenko · thắng 3/4 gần nhất
Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.
Andrei Arlovski
- ThắngIan FreemanKO/TKO (đấm) · H1 1:25
- ThuaPedro RizzoKO/TKO (đấm) · H3 1:45
- ThuaRicco RodriguezKO/TKO (strikes) · H3 1:23
- ThắngAaron BrinkKhoá siết (khoá tay) · H1 0:55
Vladimir Matyushenko
- ThắngPedro RizzoĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngTravis WiuffKO/TKO (submission to punches) · H1 4:10
- ThuaTito OrtizĐiểm (đồng thuận) · H5 5:00
- ThắngYuki KondoĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
So sánh chỉ số
24Tuổi32
193,0 cmChiều cao185,4 cm
195,6 cmSải taychưa có dữ liệu
OrthodoxThế đứngOrthodox
2-2-0Thành tích UFC3-1-0
1644Elo đỉnh1563
Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.
Xem ở đâu
Chưa có thông tin kênh phát.
Trận khác ở UFC 44: Undisputed
Cả thẻ đấu »Câu hỏi thường gặp
UFC 44: Undisputed diễn ra khi nào, ở đâu?
Thứ Sáu, 26/09/2003 tại Mandalay Bay Events Center, Las Vegas, Nevada, U.S..
Trận này có mấy hiệp?
Trận thường ở UFC có 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.
Elo trên eloline tính thế nào?
Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.
Nguồn: Wikipedia: UFC 44 (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.