UFCBoxing sắp có

Tito Ortiz

15-11-1
Thành tích UFC15-11-1
Elo hiện tại1538
Elo đỉnh1642
Chiều cao188,0 cm
Sải tay188,0 cm

Elo qua từng trận

150015501600165019982000200220042006200820102012Tito Ortiz 1997-05-30: 1516Tito Ortiz 1997-05-30: 1501Tito Ortiz 1999-01-08: 1520Tito Ortiz 1999-03-05: 1538Tito Ortiz 1999-09-24: 1523Tito Ortiz 2000-04-14: 1538Tito Ortiz 2000-12-16: 1553Tito Ortiz 2001-02-23: 1569Tito Ortiz 2001-06-29: 1582Tito Ortiz 2001-09-28: 1595Tito Ortiz 2002-11-22: 1610Tito Ortiz 2003-09-26: 1593Tito Ortiz 2004-04-02: 1577Tito Ortiz 2004-10-22: 1589Tito Ortiz 2005-02-05: 1604Tito Ortiz 2006-04-15: 1617Tito Ortiz 2006-07-08: 1630Tito Ortiz 2006-10-10: 1642Tito Ortiz 2006-12-30: 1627Tito Ortiz 2007-07-07: 1625Tito Ortiz 2008-05-24: 1606Tito Ortiz 2009-11-21: 1587Tito Ortiz 2010-10-23: 1571Tito Ortiz 2011-07-02: 1587Tito Ortiz 2011-08-06: 1573Tito Ortiz 2011-12-10: 1554Tito Ortiz 2012-07-07: 15381538

Lịch sử trận UFC

Kết quảĐối thủCách thắngSự kiệnElo sau
ThuaForrest Griffinhạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 148: Silva vs. Sonnen II07/07/20121538
ThuaAntônio Rogério Nogueirahạng dưới nặngKO/TKOpunches and elbows to the body · H1 3:15UFC 140: Jones vs. Machida10/12/20111554
ThuaRashad Evanshạng dưới nặngKO/TKOgối vào thân và đấm · H2 4:48UFC 133: Evans vs. Ortiz06/08/20111573
ThắngRyan Baderhạng dưới nặngKhoá siếtsiết cổ guillotine · H1 1:56UFC 132: Cruz vs. Faber02/07/20111587
ThuaMatt Hamillhạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 121: Lesnar vs. Velasquez23/10/20101571
ThuaForrest Griffinhạng dưới nặngĐiểmkhông đồng thuận · H3 5:00UFC 106: Ortiz vs. Griffin 221/11/20091587
ThuaLyoto Machidahạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 84: Ill Will24/05/20081606
HoàRashad Evanshạng dưới nặngHoàđồng thuận · H3 5:00UFC 73: Stacked07/07/20071625
ThuaChuck Liddellhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H3 3:59UFC 66: Liddell vs. Ortiz30/12/20061627
ThắngKen Shamrockhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H1 2:23UFC Fight Night 6.510/10/20061642
ThắngKen Shamrockhạng dưới nặngKO/TKOchỏ · H1 1:18UFC 61: Bitter Rivals08/07/20061630
ThắngForrest Griffinhạng dưới nặngĐiểmkhông đồng thuận · H3 5:00UFC 59: Reality Check15/04/20061617
ThắngVitor Belforthạng dưới nặngĐiểmkhông đồng thuận · H3 5:00UFC 51: Super Saturday05/02/20051604
ThắngPatrick Côtéhạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 50: The War of '0422/10/20041589
ThuaChuck Liddellhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H2 0:38UFC 47: It's On!02/04/20041577
ThuaRandy Couturehạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H5 5:00UFC 44: Undisputed26/09/20031593
ThắngKen Shamrockhạng dưới nặngKO/TKOgóc đài xin dừng · H3 5:00UFC 40: Vendetta22/11/20021610
ThắngVladimir Matyushenkohạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H5 5:00UFC 33: Victory in Vegas28/09/20011595
ThắngElvis Sinosichạng dưới nặngKO/TKOđấm và chỏ · H1 3:32UFC 32: Showdown in the Meadowlands29/06/20011582
ThắngEvan Tannerhạng dưới nặngKO/TKOquật · H1 0:30UFC 30: Battle on the Boardwalk23/02/20011569
ThắngYuki Kondohạng dưới nặngKhoá siếtcobra choke · H1 1:52UFC 29: Defense of the Belts16/12/20001553
ThắngWanderlei Silvahạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H5 5:00UFC 25: Ultimate Japan 314/04/20001538
ThuaFrank Shamrockhạng trungKO/TKOsubmission to punches · H4 4:42UFC 22: Only One Can be Champion24/09/19991523
ThắngGuy Mezgerhạng trungKO/TKOđấmUFC 19: Ultimate Young Guns05/03/19991538
ThắngJerry Bohlanderhạng trungKO/TKOcutUFC 18: The Road to the Heavyweight Title08/01/19991520
ThuaGuy Mezgerhạng nhẹKhoá siếtsiết cổ guillotineUFC 13: The Ultimate Force30/05/19971501
ThắngWes Albrittonhạng nhẹKO/TKOgóc đài xin dừngUFC 13: The Ultimate Force30/05/19971516

Nguồn: Wikipedia: Tito Ortiz (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.