UFC 40: Vendetta · MGM Grand Garden Arena, Las Vegas, Nevada, U.S.
60,3% (Elo 1590)
(Elo 1517) 39,7%
Kết quả
Chuck Liddell thắng KO/TKO (đá đầu và đấm)
hiệp 1, 2:55
Elo trước trận cho Chuck Liddell 60,3%: đoán đúng
Dự đoán theo Elo
- Elo
- Chuck Liddell 1590, Renato Sobral 1517: chênh 73 điểm.
- Đối thủ chung
- Kevin Randleman (Liddell: Thắng; Sobral: Thua).
- Phong độ
- Chuck Liddell thắng 5/5 trận gần nhất, Renato Sobral thắng 2/3. Phong độ nghiêng về Chuck Liddell.
- Kết luận
- Chuck Liddell nhỉnh hơn · Chuck Liddell 60,3% theo Elo.
Chuck Liddell60,3%ELO39,7%Renato Sobral
1590 · Elo trước trận · 1517
Đối thủ chung
| Đối thủ | Chuck Liddell | Renato Sobral |
|---|---|---|
| Kevin Randleman | ThắngKO/TKO (đấm), 04/05/2001 | ThuaĐiểm (đồng thuận), 11/01/2002 |
Phong độ
Chuck Liddell · thắng 5/5 gần nhấtRenato Sobral · thắng 2/3 gần nhất
Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.
Chuck Liddell
- ThắngVitor BelfortĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngAmar SuloevĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngMurilo BustamanteĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngKevin RandlemanKO/TKO (đấm) · H1 1:18
- ThắngJeff MonsonĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
Renato Sobral
- ThắngElvis SinosicĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThuaKevin RandlemanĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngMaurice SmithĐiểm (đa số) · H3 5:00
So sánh chỉ số
32Tuổi27
chưa có dữ liệuChiều cao182,9 cm
chưa có dữ liệuSải taychưa có dữ liệu
chưa có dữ liệuThế đứngchưa có dữ liệu
7-1-0Thành tích UFC2-1-0
1680Elo đỉnh1549
Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.
Xem ở đâu
Chưa có thông tin kênh phát.
Trận khác ở UFC 40: Vendetta
Cả thẻ đấu »Câu hỏi thường gặp
UFC 40: Vendetta diễn ra khi nào, ở đâu?
Thứ Sáu, 22/11/2002 tại MGM Grand Garden Arena, Las Vegas, Nevada, U.S..
Trận này có mấy hiệp?
Trận thường ở UFC có 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.
Elo trên eloline tính thế nào?
Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.
Nguồn: Wikipedia: UFC 40 (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.