UFCBoxing sắp có

Renato Sobral vs. Elvis Sinosic: UFC 38, 13/07/2002

UFC 38: Brawl at the Hall · Royal Albert Hall, London, England
Thứ 713/07Điểm · H3hạng dưới nặng
51,6% (Elo 1501)(Elo 1490) 48,4%

Kết quả

Renato Sobral thắng Điểm (đồng thuận)

hiệp 3, 5:00

Elo trước trận cho Renato Sobral 51,6%: đoán đúng

Dự đoán theo Elo

Elo
Renato Sobral 1501, Elvis Sinosic 1490: chênh 11 điểm.
Phong độ
Renato Sobral thắng 1/2 trận gần nhất, Elvis Sinosic thắng 1/3. Phong độ nghiêng về Renato Sobral.
Kết luận
Trận cân bằng · Renato Sobral 51,6% theo Elo.
Renato Sobral51,6%ELO48,4%Elvis Sinosic
1501 · Elo trước trận · 1490

Đối thủ chung

Hai võ sĩ chưa có đối thủ chung trong UFC.

Phong độ

Renato Sobral · thắng 1/2 gần nhấtElvis Sinosic · thắng 1/3 gần nhất
14501500155020012002Renato Sobral 2000-11-17: 1518Renato Sobral 2002-01-11: 1501Renato Sobral 2002-07-13: 15171517Elvis Sinosic 2001-02-23: 1518Elvis Sinosic 2001-06-29: 1504Elvis Sinosic 2002-03-22: 1490Elvis Sinosic 2002-07-13: 14741474

Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.

Renato Sobral
Elvis Sinosic
  • Thua
    Evan TannerKO/TKO (cut) · H1 2:06
  • Thua
    Tito OrtizKO/TKO (đấm và chỏ) · H1 3:32
  • Thắng
    Jeremy HornKhoá siết (khoá tay tam giác) · H1 2:59

So sánh chỉ số

26Tuổichưa có dữ liệu
182,9 cmChiều cao190,5 cm
chưa có dữ liệuSải tay195,6 cm
chưa có dữ liệuThế đứngchưa có dữ liệu
1-1-0Thành tích UFC1-2-0
1549Elo đỉnh1518

Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.

Xem ở đâu

Chưa có thông tin kênh phát.

Trận khác ở UFC 38: Brawl at the Hall

Cả thẻ đấu »

Câu hỏi thường gặp

UFC 38: Brawl at the Hall diễn ra khi nào, ở đâu?

Thứ Bảy, 13/07/2002 tại Royal Albert Hall, London, England.

Trận này có mấy hiệp?

Trận thường ở UFC có 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.

Elo trên eloline tính thế nào?

Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.

Nguồn: Wikipedia: UFC 38 (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.