UFC 214: Cormier vs. Jones 2 · Honda Center, Anaheim, California, U.S.
45,4% (Elo 1536)
(Elo 1568) 54,6%
Kết quả
Volkan Oezdemir thắng KO/TKO (đấm)
hiệp 1, 0:42
Elo trước trận cho Jimi Manuwa 54,6%: đoán sai
Dự đoán theo Elo
- Elo
- Volkan Oezdemir 1536, Jimi Manuwa 1568: chênh 32 điểm.
- Đối thủ chung
- Ovince Saint Preux (Oezdemir: Thắng; Manuwa: Thắng).
- Phong độ
- Volkan Oezdemir thắng 2/2 trận gần nhất, Jimi Manuwa thắng 3/5. Phong độ nghiêng về Volkan Oezdemir.
- Kết luận
- Trận cân bằng · Jimi Manuwa 54,6% theo Elo. Phong độ nghiêng về Volkan Oezdemir.
Volkan Oezdemir45,4%ELO54,6%Jimi Manuwa
1536 · Elo trước trận · 1568
Đối thủ chung
| Đối thủ | Volkan Oezdemir | Jimi Manuwa |
|---|---|---|
| Ovince Saint Preux | ThắngĐiểm (không đồng thuận), 04/02/2017 | ThắngKO/TKO (đấm), 08/10/2016 |
Phong độ
Volkan Oezdemir · thắng 2/2 gần nhấtJimi Manuwa · thắng 3/5 gần nhất
Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.
Volkan Oezdemir
- ThắngMisha CirkunovKO/TKO (đấm) · H1 0:28
- ThắngOvince Saint PreuxĐiểm (không đồng thuận) · H3 5:00
Jimi Manuwa
- ThắngCorey AndersonKO/TKO (đấm) · H1 3:05
- ThắngOvince Saint PreuxKO/TKO (đấm) · H2 2:38
- ThuaAnthony JohnsonKO/TKO (đấm) · H2 0:28
- ThắngJan BłachowiczĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThuaAlexander GustafssonKO/TKO (gối và đấm) · H2 1:18
So sánh chỉ số
27Tuổi37
185,4 cmChiều cao182,9 cm
190,5 cmSải taychưa có dữ liệu
OrthodoxThế đứngLeft handed Orthodox
2-0-0Thành tích UFC6-2-0
1554Elo đỉnh1568
Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.
Xem ở đâu
Thẻ phụ: FXX
Thẻ phụ: UFC Fight Pass
Theo Wikipedia. eloline chỉ ghi kênh phát chính thức.
Trận khác ở UFC 214: Cormier vs. Jones 2
Cả thẻ đấu »Câu hỏi thường gặp
UFC 214: Cormier vs. Jones 2 diễn ra khi nào, ở đâu?
Thứ Bảy, 29/07/2017 tại Honda Center, Anaheim, California, U.S..
Trận này có mấy hiệp?
Trận thường ở UFC có 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.
Elo trên eloline tính thế nào?
Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.
Nguồn: Wikipedia: UFC 214 (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.