UFC 154: St-Pierre vs. Condit · Bell Centre, Montreal, Quebec, Canada
52,7% (Elo 1537)
(Elo 1518) 47,3%
Kết quả
Matt Riddle thắng Điểm (đồng thuận)
hiệp 3, 5:00
Elo trước trận cho Matt Riddle 52,7%: đoán đúng
Dự đoán theo Elo
- Elo
- Matt Riddle 1537, John Maguire 1518: chênh 19 điểm.
- Đối thủ chung
- DaMarques Johnson (Riddle: Thắng; Maguire: Thắng).
- Phong độ
- Matt Riddle thắng 2/5 trận gần nhất, John Maguire thắng 2/3. Phong độ nghiêng về John Maguire.
- Kết luận
- Trận cân bằng · Matt Riddle 52,7% theo Elo. Phong độ nghiêng về John Maguire.
Matt Riddle52,7%ELO47,3%John Maguire
1537 · Elo trước trận · 1518
Đối thủ chung
| Đối thủ | Matt Riddle | John Maguire |
|---|---|---|
| DaMarques Johnson | ThắngKO/TKO (đấm), 01/08/2010 | ThắngKhoá siết (khoá tay), 14/04/2012 |
Phong độ
Matt Riddle · thắng 2/5 gần nhấtJohn Maguire · thắng 2/3 gần nhất
Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.
Matt Riddle
- NCChris ClementsKhông kết quả (huỷ kết quả) · H3 2:02
- ThắngHenry MartinezĐiểm (không đồng thuận) · H3 5:00
- ThuaLance BenoistĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThuaSean PiersonĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngDaMarques JohnsonKO/TKO (đấm) · H2 4:29
John Maguire
- ThuaJohn HathawayĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngDaMarques JohnsonKhoá siết (khoá tay) · H2 4:40
- ThắngJustin EdwardsĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
So sánh chỉ số
chưa có dữ liệuTuổi29
185,4 cmChiều cao175,3 cm
193,0 cmSải tay177,8 cm
SouthpawThế đứngchưa có dữ liệu
6-3-0 (1 NC)Thành tích UFC2-1-0
1559Elo đỉnh1532
Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.
Xem ở đâu
Thẻ phụ: FX
Thẻ phụ: Facebook and YouTube
Theo Wikipedia. eloline chỉ ghi kênh phát chính thức.
Trận khác ở UFC 154: St-Pierre vs. Condit
Cả thẻ đấu »Câu hỏi thường gặp
UFC 154: St-Pierre vs. Condit diễn ra khi nào, ở đâu?
Thứ Bảy, 17/11/2012 tại Bell Centre, Montreal, Quebec, Canada.
Trận này có mấy hiệp?
Trận thường ở UFC có 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.
Elo trên eloline tính thế nào?
Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.
Nguồn: Wikipedia: UFC 154 (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.