Kết quả Trace Esports vs Any Questions Gaming (TE-AQ): China Evolution Series Act 2 2026, ngày 22/05/2026

40.7%Xác suất thắng trước trận59.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Trace Esports vs Any Questions Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus48 phút▶
Trace EsportsOmen · Raze · Jett · Fade · VysePICK
14
Công5:7Thủ7:5OT Công1:0OT Thủ1:0
Any Questions GamingRaze · Jett · Vyse · Fade · Omen
12
MAP 2Pearl41 phút▶
Trace EsportsJett · Vyse · Fade · Phoenix · Astra
13
Công7:5Thủ6:1
Any Questions GamingKilljoy · Fade · Phoenix · Jett · AstraPICK
6

Bảng điểm tuyển thủ

Trace Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
LuoK1ngOmen276232115+2–––––
FengFRaze22320243-4–––––
FKEYJett18718214-3–––––
XleleFade18217188-1–––––
deLbVyse15515174-2–––––
Any Questions Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
juicyRaze32630187+12–––––
5CMJett24621207+1–––––
dannyyVyse20721183+3–––––
FFsFade176171910-2–––––
S1MonOmen119121814-6–––––

Cấm và chọn map

  1. Trace Esports cấm Haven
  2. Any Questions Gaming cấm Fracture
  3. Trace Esports chọn Lotus
  4. Any Questions Gaming chọn Pearl
  5. Trace Esports cấm Breeze
  6. Any Questions Gaming cấm Ascent
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Trace Esports vs Any Questions Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 43 điểm Elo: Trace Esports 1314, Any Questions Gaming 1357.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Trace Esports thắng 3/10 trận, Any Questions Gaming thắng 5/10. Any Questions Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Any Questions Gaming 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Trace Esports vs Any Questions Gaming

Trace EsportsElo: #137
juicy

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Trace EsportsĐộiAny Questions Gaming
39% (30-46)Tỉ lệ thắng map41% (12-17)
8-7Map quyết định thắng–thua3-1
27%Thắng loạt không mất map nào40%
48 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
51%Round thắng khi tấn công38%
44%Thắng hiệp 10%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Trace Esports và Any Questions Gaming trước trận

Trace Esports · thắng 3/10Any Questions Gaming · thắng 5/10ThắngThua
130413721439150713121367130413721439150713121367
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFunPlus Phoenix0–2
BTEC Esports0–2
TAll Gamers2–1
BDragon Ranger Gaming0–2
BAll Gamers0–2
TTEC Esports2–1
BDragon Ranger Gaming1–2
TNova Esports2–0
BEDward Gaming0–2
BXLG Gaming1–2
BJD Gaming0–3
BTYLOO0–2
TDragon Ranger Gaming2–1
TWolves Esports2–1
BJD Gaming0–2
BDragon Ranger Gaming2–3
BRare Atom0–2
TDragon Ranger Gaming2–0
TAmbitious Legend Gaming2–1
TChosen Clique Gaming2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Trace Esports
Any Questions Gaming
56%9 mapWWLLL
Split
33%3 map · cấm 1LLW
40%10 map · cấm 1LLWLL
Lotus
–
29%7 map · cấm 4LWWLL
Bind
0%2 map · cấm 1LL
0%5 map · cấm 8LLLLL
Haven
50%4 mapLLWW
40%5 map · cấm 4LWLWL
Breeze
100%1 map · cấm 1W
40%5 map · cấm 1WWLLL
Abyss
–
0%2 map · cấm 14LL
Pearl
0%1 map · cấm 3L
50%2 mapLW
Ascent
–
100%1 map · cấm 1W
Corrode
–
0%1 map · cấm 3L
Fracture
–

Liquipedia CC BY-SA