Kết quả Nova Esports vs Trace Esports (NOVA-TE): VCT China Stage 1 2026, ngày 10/04/2026

52.5%Xác suất thắng trước trận47.5%
Xem lại
VCT China Stage 1 2026Nova EsportsNova EsportsNova EsportsTrace EsportsTrace EsportsTrace EsportsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Nova Esports vs Trace Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus57 phút▶
Nova EsportsOmen · Cypher · Fade · Neon · ViperPICK
12
Thủ7:5Công5:7OT Thủ0:1OT Công0:1
Trace EsportsKilljoy · Waylay · Fade · Omen · Viper
14
MAP 2Split54 phút▶
Nova EsportsOmen · Vyse · Fade · Raze · Viper
10
Thủ5:7Công5:6
Trace EsportsViper · Neon · Skye · Waylay · OmenPICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

Nova Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
swagzorNeon28226216+5–––––
qiutiaNFade21217209-3–––––
EzeirOmen19117218-4–––––
GreenViper130112111-10–––––
GuanGCypher11312184-6–––––
Trace Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
KaiWaylay27126176+9–––––
AboKilljoy23623183+5–––––
XleleOmen228221512+7–––––
VivaFade214161714-1–––––
DeLbViper14114165-2–––––

Cấm và chọn map

  1. Nova Esports cấm Breeze
  2. Trace Esports cấm Pearl
  3. Nova Esports chọn Lotus
  4. Trace Esports chọn Split
  5. Nova Esports cấm Fracture
  6. Trace Esports cấm Haven
  7. Bind còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Nova Esports vs Trace Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 12 điểm Elo: Nova Esports 1340, Trace Esports 1328.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Nova Esports thắng 2, Trace Esports thắng 4. Trace Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại China Evolution Series Act 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nova Esports thắng 1/10 trận, Trace Esports thắng 3/10. Trace Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nova Esports 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nova Esports vs Trace Esports

Nova EsportsElo: #37
Trace EsportsElo: #137

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Nova EsportsĐộiTrace Esports
30% (18-42)Tỉ lệ thắng map44% (34-43)
4-6Map quyết định thắng–thua9-6
20%Thắng loạt không mất map nào31%
43 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
41%Round thắng khi tấn công51%
28%Thắng hiệp 141%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nova Esports vs Trace Esports: các lần gặp trước trận này

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Trace Esports ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Nova Esports và Trace Esports trước trận

Nova Esports · thắng 1/10Trace Esports · thắng 3/10ThắngThua
131013311352137313401328131013311352137313401328
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BXLG Gaming0–2
BDragon Ranger Gaming0–2
BEDward Gaming0–2
BFunPlus Phoenix0–2
BWolves Esports1–2
BTYLOO0–2
BAll Gamers0–2
TBilibili Gaming1–0
BFunPlus Phoenix0–1
BG2 Esports0–1
BEDward Gaming0–2
BXLG Gaming1–2
TWolves Esports2–0
BJD Gaming0–2
BTYLOO0–2
TWolves Esports2–1
BBilibili Gaming0–2
TJD Gaming2–1
BWolves Esports1–2
BEDward Gaming0–3

Bản đồ sở trường của hai đội

Nova Esports
Trace Esports
29%7 map · cấm 2WLLLL
Haven
13%8 map · cấm 1LLLLL
0%4 map · cấm 9LLLL
Bind
38%8 map · cấm 4LWWLL
40%5 map · cấm 4WWLLL
Split
80%5 mapWWLWW
100%1 map · cấm 5W
Abyss
43%7 map · cấm 2LLLWW
33%3 map · cấm 3WLL
Pearl
0%3 map · cấm 8LLL
0%3 map · cấm 1LLL
Breeze
50%2 map · cấm 4WL
33%3 map · cấm 3LWL
Sunset
100%1 map · cấm 1W
0%2 map · cấm 2LL
Corrode
100%1 map · cấm 4W
–
Lotus
33%3 mapLLW
0%1 map · cấm 2L
Fracture
–

Liquipedia CC BY-SA