Kết quả Nova Esports vs TYLOO (NOVA-TYLOO): China Evolution Series Act 2 2026, ngày 29/05/2026

38.8%Xác suất thắng trước trận61.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Nova Esports vs TYLOO: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Fracture59 phút▶
Nova EsportsBrimstone · Cypher · Neon · Breach · RazePICK
13
Thủ7:5Công6:3
TYLOOBrimstone · Cypher · Tejo · Jett · Breach
8
MAP 2Ascent30 phút▶
Nova EsportsOmen · Killjoy · Phoenix · Sova · Jett
13
Thủ9:3Công4:0
TYLOOOmen · Cypher · Sova · Jett · KAY/OPICK
3

Bảng điểm tuyển thủ

Nova Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
swagzorRaze28319137+6–––––
GreenNeon21517113+6–––––
EzeirBrimstone1981414120–––––
GuanGCypher1941782+9–––––
qiutiaNBreach164121280–––––
TYLOO
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SplashJett2651917–+2–––––
ScalesCypher16911172-6–––––
slowlyTejo14111162-5–––––
ErvBrimstone1348139-5–––––
xiheBreach1339169-7–––––

Cấm và chọn map

  1. Nova Esports cấm Breeze
  2. TYLOO cấm Pearl
  3. Nova Esports chọn Fracture
  4. TYLOO chọn Ascent
  5. Nova Esports cấm Haven
  6. TYLOO cấm Lotus
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Nova Esports vs TYLOO

Nova EsportsElo: #36
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
220ACS191
1.20K/D1.15
23Tuổi22
10/2024Ở đội từ01/2026
TYLOOElo: #38
SLOWLY
splash

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Nova Esports vs TYLOO: các lần gặp trước trận này

Nova EsportsNova Esports3thắng2thắngTYLOOTYLOO

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho TYLOO ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Nova Esports và TYLOO trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Nova Esports11 trậnthắng 2-0 18%thắng 2-1 27%thua 1-2 9%thua 0-2 45%
TYLOO16 trậnthắng 2-0 31%thắng 2-1 31%thua 1-2 31%thua 0-2 6%
Nova Esports · thắng 5/10TYLOO · thắng 5/10ThắngThua
131713581399144113801433131713581399144113801433
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TJD Gaming2–0
TKeepBest Gaming2–1
BFunPlus Phoenix1–2
TBilibili Gaming2–1
TFunPlus Phoenix2–1
TWolves Esports2–0
BTrace Esports0–2
BXLG Gaming0–2
BDragon Ranger Gaming0–2
BEDward Gaming0–2
TBilibili Gaming2–0
TEDward Gaming2–0
BAll Gamers1–2
BXLG Gaming1–2
TJD Gaming2–1
BAll Gamers1–2
TTEC Esports2–1
BJD Gaming1–2
TDragon Ranger Gaming2–0
BJD Gaming0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Nova Esports
TYLOO
14%7 map · cấm 4LLWLL
Haven
47%15 map · cấm 4WLLWW
33%6 map · cấm 6LLLWW
Split
55%11 map · cấm 2WLLWL
60%5 map · cấm 3WLLWW
Pearl
13%8 map · cấm 7LLLLL
0%3 map · cấm 7LLL
Bind
75%8 map · cấm 2LWWWW
0%3 map · cấm 7LLL
Breeze
100%7 map · cấm 3WWWWW
67%3 map · cấm 3LWW
Fracture
75%4 map · cấm 7LWWW
80%5 mapLWWWW
Lotus
100%1 map · cấm 13W
0%3 map · cấm 1LLL
Ascent
67%3 map · cấm 2WLW
0%1 map · cấm 1L
Corrode
50%4 map · cấm 2LWLW
100%1 map · cấm 5W
Abyss
50%2 map · cấm 5WL

Liquipedia CC BY-SA

35% · 37 mapTất cả map63 map · 57%
43%Round thắng khi tấn công56%
30%Thắng hiệp 165%