Kết quả TEC Esports vs Nova Esports (TEC-NOVA): China Evolution Series Act 2 2026, ngày 31/05/2026

40.8%Xác suất thắng trước trận59.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

TEC Esports vs Nova Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Pearl66 phút▶
TEC EsportsKilljoy · Fade · Astra · Jett · Phoenix
15
Thủ8:4Công4:8OT Thủ2:0OT Công1:1
Nova EsportsAstra · Vyse · Skye · Killjoy · NeonPICK
13
MAP 2Fracture39 phút▶
TEC EsportsBrimstone · Fade · Cypher · Waylay · PhoenixPICK
13
Thủ9:3Công4:3
Nova EsportsBrimstone · Cypher · Neon · Breach · Raze
6
MAP 3Lotus41 phút▶
TEC EsportsViper · Fade · Omen · Chamber · Neon
5
Công3:9Thủ2:4
Nova EsportsViper · Killjoy · Fade · Omen · RazePICK
13
MAP 4Split38 phút▶
TEC EsportsViper · Skye · Omen · Jett · RazePICK
6
Công6:6Thủ0:7
Nova EsportsAstra · Viper · Skye · Deadlock · Raze
13
MAP 5Ascentmap quyết định41 phút▶
TEC EsportsVyse · Sova · Omen · Jett · Phoenix
7
Thủ5:7Công2:6
Nova EsportsOmen · Killjoy · Phoenix · Sova · Jett
13

Bảng điểm tuyển thủ

TEC Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
DynamitePhoenix258272011+7–––––
CoCoKilljoy23523213+2–––––
lucasFade199191614+3–––––
SpitfiresJett189191940–––––
HaodongAstra178191511+4–––––
Nova Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
swagzorNeon26426214+5–––––
GuanGVyse20619215-2–––––
qiutiaNKilljoy17616221-6–––––
EzeirAstra163152110-6–––––
GreenSkye16115228-7–––––

Cấm và chọn map

  1. Nova Esports cấm Breeze
  2. TEC Esports cấm Haven
  3. Nova Esports chọn Pearl
  4. TEC Esports chọn Fracture
  5. Nova Esports chọn Lotus
  6. TEC Esports chọn Split
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

TEC Esports vs Nova Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 35 điểm Elo: TEC Esports 1361, Nova Esports 1396.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: TEC Esports thắng 1, Nova Esports thắng 2. TEC Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT China Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TEC Esports thắng 5/10 trận, Nova Esports thắng 6/10. Nova Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nova Esports 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TEC Esports vs Nova Esports

TEC EsportsElo: #118
IGL
Spitfires
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
0%Tỉ lệ thắng–
1Trận 12 tháng–
0/110 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
194ACS220
0.96K/D1.20
22Tuổi23
05/2025Ở đội từ10/2024
Nova EsportsElo: #37

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TEC EsportsĐộiNova Esports
42% (35-48)Tỉ lệ thắng map41% (28-40)
6-9Map quyết định thắng–thua6-6
54%Thắng loạt không mất map nào40%
50 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
47%Round thắng khi tấn công44%
39%Thắng hiệp 134%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TEC Esports vs Nova Esports: các lần gặp trước trận này

TEC EsportsTEC Esports1thắng2thắngNova EsportsNova Esports

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho TEC Esports ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của TEC Esports và Nova Esports trước trận

TEC Esports · thắng 5/10Nova Esports · thắng 6/10ThắngThua
130213361370140413611396130213361370140413611396
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TAll Gamers2–1
TTrace Esports2–0
TTeam Weibo2–1
BAll Gamers0–3
BXLG Gaming0–3
TTrace Esports2–0
TDragon Ranger Gaming2–0
BTYLOO1–2
BXLG Gaming0–2
BTrace Esports1–2
TTYLOO2–0
TJD Gaming2–0
TKeepBest Gaming2–1
BFunPlus Phoenix1–2
TBilibili Gaming2–1
TFunPlus Phoenix2–1
TWolves Esports2–0
BTrace Esports0–2
BXLG Gaming0–2
BDragon Ranger Gaming0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

TEC Esports
Nova Esports
31%13 map · cấm 2WLLWL
Split
33%6 map · cấm 6WWLLL
40%10 map · cấm 4LLWLW
Breeze
0%3 map · cấm 8LLL
56%9 mapWLLWW
Fracture
75%4 map · cấm 3WWWL
60%5 map · cấm 9WWLWL
Haven
14%7 map · cấm 5LLWLL
60%5 map · cấm 10WWWLL
Pearl
60%5 map · cấm 3WWLLW
40%5 map · cấm 3LLWLW
Lotus
80%5 mapWWWWL
67%3 map · cấm 5LWW
Bind
0%3 map · cấm 7LLL
100%1 map · cấm 3W
Ascent
25%4 map · cấm 1WLLL
50%2 mapLW
Corrode
0%1 map · cấm 1L
0%1 map · cấm 4L
Abyss
100%1 map · cấm 5W

Liquipedia CC BY-SA