Kết quả All Gamers vs TYLOO (AG-TYLOO): China Evolution Series Act 2 2026, ngày 30/05/2026

60.6%Xác suất thắng trước trận39.4%
Xem lại
China Evolution Series Act 2 2026 · Tranh hạng baAll GamersAll GamersAll GamersTYLOOTYLOOTYLOOVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

All Gamers vs TYLOO: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split62 phút▶
All GamersViper · Omen · Raze · Skye · JettPICK
11
Thủ4:8Công7:5
TYLOORaze · Viper · Jett · Skye · Omen
13
MAP 2Ascent61 phút▶
All GamersVyse · Omen · Phoenix · Sova · Jett
13
Thủ6:6Công7:5
TYLOOOmen · Cypher · Jett · Sova · KAY/OPICK
11
MAP 3Haven42 phút▶
All GamersNeon · Omen · Phoenix · Sova · ChamberPICK
13
Thủ6:6Công7:2
TYLOOOmen · Cypher · Jett · Sova · Breach
8
MAP 4Lotus50 phút▶
All GamersVyse · Omen · Raze · Fade · Waylay
10
Công9:3Thủ1:10
TYLOORaze · Cypher · Waylay · Fade · OmenPICK
13
MAP 5Fracturemap quyết định40 phút▶
All GamersNeon · Brimstone · Raze · Skye · Chamber
13
Thủ9:3Công4:4
TYLOOReyna · Cypher · Jett · Skye · Brimstone
7

Bảng điểm tuyển thủ

All Gamers
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
Shr1mpSkye291271310+14–––––
K1raRaze17614192-5–––––
iamgrqOmen1701515110–––––
YouzeJett16513193-6–––––
BaiViper15213166-3–––––
TYLOO
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
ErvRaze25122191+3–––––
SplashJett22318192-1–––––
xiheOmen178161210+4–––––
slowlySkye170141510-1–––––
ScalesViper13412175-5–––––

Cấm và chọn map

  1. All Gamers cấm Breeze
  2. TYLOO cấm Pearl
  3. All Gamers chọn Split
  4. TYLOO chọn Ascent
  5. All Gamers chọn Haven
  6. TYLOO chọn Lotus
  7. Fracture còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình All Gamers vs TYLOO

All GamersElo: #76
TYLOOElo: #38
SLOWLY
splash

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

All Gamers vs TYLOO: các lần gặp trước trận này

All GamersAll Gamers5thắng3thắngTYLOOTYLOO

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho All Gamers ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của All Gamers và TYLOO trước trận

All Gamers · thắng 7/10TYLOO · thắng 5/10ThắngThua
138914191449147814561416138914191449147814561416
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTEC Esports1–2
TFunPlus Phoenix2–0
TDragon Ranger Gaming2–0
TTEC Esports3–0
TFunPlus Phoenix2–0
TTYLOO2–1
TDragon Ranger Gaming2–0
BTrace Esports1–2
BDragon Ranger Gaming1–2
TTYLOO2–1
BNova Esports0–2
TBilibili Gaming2–0
TEDward Gaming2–0
BAll Gamers1–2
BXLG Gaming1–2
TJD Gaming2–1
BAll Gamers1–2
TTEC Esports2–1
BJD Gaming1–2
TDragon Ranger Gaming2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

All Gamers
TYLOO
71%17 map · cấm 2WLWWW
Split
55%11 map · cấm 2WLLWL
78%9 map · cấm 7LWWWW
Haven
47%15 map · cấm 4WLLWW
50%8 map · cấm 5LLLWW
Pearl
13%8 map · cấm 8LLLLL
43%7 map · cấm 1WLLWL
Bind
75%8 map · cấm 2LWWWW
67%9 mapWLLLW
Lotus
100%1 map · cấm 14W
60%5 map · cấm 7LWWWL
Fracture
60%5 map · cấm 7LLWWW
50%2 map · cấm 20WL
Breeze
100%7 map · cấm 3WWWWW
33%3 map · cấm 5LWL
Ascent
50%4 map · cấm 2LWLW
50%4 map · cấm 1WWLL
Abyss
50%2 map · cấm 5WL
50%2 mapLW
Corrode
50%4 map · cấm 2LWLW

Liquipedia CC BY-SA

61% · 66 mapTất cả map65 map · 55%
55%Round thắng khi tấn công55%
50%Thắng hiệp 163%