Kết quả TEC Esports vs Trace Esports (TEC-TE): Esports World Cup China Qualifier 2026, ngày 17/05/2026

47.8%Xác suất thắng trước trận52.2%

TEC Esports vs Trace Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus119 phút
TEC EsportsFade · Neon · Omen · Raze · Chamber
14
Trace EsportsVyse · Omen · Waylay · Fade · NeonPICK
12
MAP 2Split5 phút
TEC EsportsViper · Raze · Skye · Omen · JettPICK
16
Trace EsportsViper · Omen · Yoru · Fade · Waylay
14

Bảng điểm tuyển thủ

TEC Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
ra1nyRaze30228205+8–––––
dynamiteNeon21719209-1–––––
SpitfiresChamber206191940–––––
CoCoFade16015179-2–––––
HaodongOmen160141615-2–––––
Trace Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
XleleNeon22721206+1–––––
AboVyse22422185+4–––––
KaiWaylay21118205-2–––––
deLbOmen203181712+1–––––
VivaFade14813205-7–––––

Cấm và chọn map

  1. Trace Esports cấm Fracture
  2. TEC Esports cấm Ascent
  3. Trace Esports chọn Lotus
  4. TEC Esports chọn Split
  5. Trace Esports cấm Haven
  6. TEC Esports cấm Breeze
  7. Pearl còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

TEC Esports vs Trace Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 10 điểm Elo: TEC Esports 1328, Trace Esports 1338.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: TEC Esports thắng 1, Trace Esports thắng 4. Trace Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT China Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TEC Esports thắng 3/10 trận, Trace Esports thắng 4/10. Trace Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); TEC Esports giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TEC Esports vs Trace Esports

TEC EsportsElo: #118
IGL
Spitfires
Trace EsportsElo: #137

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TEC EsportsĐộiTrace Esports
40% (27-40)Tỉ lệ thắng map42% (30-42)
4-9Map quyết định thắng–thua8-7
56%Thắng loạt không mất map nào27%
49 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
50%Round thắng khi tấn công51%
45%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TEC Esports vs Trace Esports: các lần gặp trước trận này

TEC EsportsTEC Esports1thắng4thắngTrace EsportsTrace Esports

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Trace Esports ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của TEC Esports và Trace Esports trước trận

TEC Esports · thắng 3/10Trace Esports · thắng 4/10ThắngThua
129213131333135413281338129213131333135413281338
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TDragon Ranger Gaming2–0
BTYLOO1–2
BXLG Gaming0–2
BTrace Esports1–2
TFunPlus Phoenix2–0
BJD Gaming0–2
TBilibili Gaming2–0
BTYLOO0–2
BAll Gamers1–2
BTYLOO1–2
TAll Gamers2–1
BDragon Ranger Gaming0–2
BAll Gamers0–2
TTEC Esports2–1
BDragon Ranger Gaming1–2
TNova Esports2–0
BEDward Gaming0–2
BXLG Gaming1–2
TWolves Esports2–0
BJD Gaming0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

TEC Esports
Trace Esports
25%8 map · cấm 1LLWLL
Split
63%8 mapLLWWW
38%8 map · cấm 3LWLLW
Breeze
50%4 map · cấm 4WLWL
60%5 map · cấm 5WWLWL
Haven
0%5 map · cấm 6LLLLL
67%3 map · cấm 5LWW
Bind
29%7 map · cấm 4LLWWL
0%2 map · cấm 1LL
Lotus
50%8 map · cấm 1WLLWW
50%6 mapWLWWL
Fracture
0%1 map · cấm 2L
0%1 map · cấm 4L
Abyss
40%5 map · cấm 1LLLWW
100%3 map · cấm 9WWW
Pearl
0%2 map · cấm 13LL
50%2 mapLW
Corrode
100%1 map · cấm 1W
–
Ascent
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA