Kết quả TEC Esports vs Trace Esports (TEC-TE): VCT China Stage 1 2026, ngày 19/04/2026

TEC EsportsTEC Esports#118 · Elo 13271Trace EsportsTrace Esports#137 · Elo 13402
VCT China Stage 1 2026 · Ranking MatchesĐã kết thúcBO3LAN
47.2%Xác suất thắng trước trận52.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

TEC Esports vs Trace Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Fracture50 phút▶
TEC EsportsNeon · Waylay · Cypher · Brimstone · SkyePICK
13
Thủ9:3Công4:5
Trace EsportsCypher · Neon · Tejo · Breach · Brimstone
8
MAP 2Split44 phút▶
TEC EsportsNeon · Waylay · Omen · Viper · Skye
9
Thủ6:6Công3:7
Trace EsportsViper · Neon · Skye · Waylay · OmenPICK
13
MAP 3Breezemap quyết định49 phút▶
TEC EsportsNeon · Waylay · Harbor · Viper · Sova
8
Công4:8Thủ4:5
Trace EsportsViper · Jett · Sova · Phoenix · Omen
13

Bảng điểm tuyển thủ

TEC Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
CoCoBrimstone262201214+8–––––
lucasSkye25720108+10–––––
DynamiteNeon19512148-2–––––
HaodongCypher169151530–––––
SpitfiresWaylay1379188-9–––––
Trace Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
KaiNeon21814156-1–––––
deLbBrimstone21316148+2–––––
XleleBreach18716179-1–––––
AboCypher16611145-3–––––
VivaTejo16312164-4–––––

Cấm và chọn map

  1. TEC Esports cấm Haven
  2. Trace Esports cấm Pearl
  3. TEC Esports chọn Fracture
  4. Trace Esports chọn Split
  5. TEC Esports cấm Bind
  6. Trace Esports cấm Lotus
  7. Breeze còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

TEC Esports vs Trace Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 13 điểm Elo: TEC Esports 1327, Trace Esports 1340.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: TEC Esports thắng 1, Trace Esports thắng 3. Trace Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại China Evolution Series Epilogue 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TEC Esports thắng 4/10 trận, Trace Esports thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Trace Esports 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TEC Esports vs Trace Esports

TEC EsportsElo: #118
IGL
Spitfires
Trace EsportsElo: #137

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TEC EsportsĐộiTrace Esports
43% (29-38)Tỉ lệ thắng map43% (33-44)
5-7Map quyết định thắng–thua8-7
55%Thắng loạt không mất map nào33%
49 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
52%Round thắng khi tấn công51%
50%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TEC Esports vs Trace Esports: các lần gặp trước trận này

TEC EsportsTEC Esports1thắng3thắngTrace EsportsTrace Esports

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Trace Esports ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của TEC Esports và Trace Esports trước trận

TEC Esports · thắng 4/10Trace Esports · thắng 4/10ThắngThua
129213181344137013271339129213181344137013271339
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFunPlus Phoenix2–0
BJD Gaming0–2
TBilibili Gaming2–0
BTYLOO0–2
BAll Gamers1–2
BTYLOO1–2
TWorld Sports Invictus Gaming2–0
BJD Gaming1–2
BTYLOO1–2
TWolves Esports2–1
BDragon Ranger Gaming1–2
TNova Esports2–0
BEDward Gaming0–2
BXLG Gaming1–2
TWolves Esports2–0
BJD Gaming0–2
BTYLOO0–2
TWolves Esports2–1
BBilibili Gaming0–2
TJD Gaming2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

TEC Esports
Trace Esports
50%6 map · cấm 1WWLWL
Haven
13%8 map · cấm 3LLLLL
50%4 map · cấm 4LLWW
Bind
33%9 map · cấm 4LLWWL
33%6 map · cấm 1LWLLW
Split
83%6 mapWWWLW
40%5 map · cấm 2WLLLW
Breeze
33%3 map · cấm 4LWL
0%1 map · cấm 4L
Abyss
43%7 map · cấm 2LLLWW
0%1 map · cấm 1L
Lotus
60%5 mapWWLLW
50%4 mapLWLW
Fracture
–
100%1 map · cấm 10W
Pearl
0%3 map · cấm 10LLL
50%2 mapLW
Corrode
100%1 map · cấm 4W
–
Sunset
100%1 map · cấm 1W

Liquipedia CC BY-SA