Kết quả Natus Vincere vs ULF Esports (NAVI-ULF): VCT EMEA Clash 2026, ngày 20/02/2026

Natus VincereNatus Vincere#32 · Elo 14650ULF EsportsULF EsportsULF EsportsElo 14962
VCT EMEA Clash 2026 · Group OmegaĐã kết thúcBO3
43.4%Xác suất thắng trước trận56.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Natus Vincere vs ULF Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Pearl35 phút▶
Natus VincereVeto · Yoru · Neon · Astra · Fade
4
Thủ2:10Công2:3
ULF EsportsYoru · Veto · Neon · Astra · SovaPICK
13
MAP 2Haven49 phút▶
Natus VincereCypher · Astra · Yoru · Neon · SovaPICK
9
Thủ8:4Công1:9
ULF EsportsNeon · Viper · Omen · Chamber · Sova
13

Bảng điểm tuyển thủ

Natus Vincere
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
hiroVeto28716133+371%21239%11
FiluYoru20412132-171%13325%13
KoloshaNeon17910151-547%13124%24
ShaoAstra16810124-265%10345%12
sociablEEFade1025162-1147%6932%20
ULF Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
s0ppYoru28518117+777%19228%61
echoVeto2531592+677%17352%12
FavianNeon22415122+365%14638%21
audazAstra20713114+271%14635%11
nekkySova1198104-265%9118%02

Cấm và chọn map

  1. ULF Esports cấm Bind
  2. Natus Vincere cấm Abyss
  3. ULF Esports chọn Pearl
  4. Natus Vincere chọn Haven
  5. ULF Esports cấm Breeze
  6. Natus Vincere cấm Corrode
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Natus Vincere vs ULF Esports

Ruxic
sociablee
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng62%
35Trận 12 tháng53
6/1010 trận gần nhất6/10
thua 3Chuỗi hiện tạithắng 1
236ACS151
1.41K/D0.89
75%KAST73%
161ADR104
19Tuổi19
12/2024Ở đội từ03/2025
208eDPI–
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Natus Vincere vs ULF Esports: các lần gặp trước trận này

Natus VincereNatus Vincere1thắng0thắngULF EsportsULF EsportsULF Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Natus Vincere ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Natus Vincere và ULF Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Natus Vincere8 trậnthắng 2-0 13%thắng 2-1 38%thua 1-2 13%thua 0-2 38%
ULF Esports8 trậnthắng 2-0 50%thua 1-2 13%thua 0-2 38%
Natus Vincere · thắng 6/10ULF Esports · thắng 6/10ThắngThua
141814931569164515001496141814931569164515001496
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Heretics0–2
BFnatic1–2
BGentle Mates0–2
TTeam Heretics2–1
TKarmine Corp2–0
BGIANTX0–2
TGentle Mates2–1
TGamax Esports2–1
TJoblife1–0
TBLX CORP1–0
TBeşiktaş Esports2–0
BTeam Liquid1–2
TPcific Esports2–0
BTeam Heretics0–2
BTeam Vitality0–2
BEternal Fire0–2
TGalatasaray Esports2–0
TOxuji2–0
TTeam Liquid Academy1–0
TBLX CORP1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Natus Vincere
ULF Esports
67%3 mapWWL
Split
100%3 mapWWW
25%4 mapLWLL
Haven
0%1 mapL
33%3 mapWLL
Bind
0%1 map · cấm 3L
50%2 map · cấm 1WL
Breeze
0%2 mapLL
0%1 map · cấm 3L
Abyss
100%1 map · cấm 1W
–
Pearl
50%2 map · cấm 2WL
100%1 mapW
Icebox
–
0%1 mapL
Sunset
–
–
Corrode
0%1 map · cấm 4L
–
Lotus
–

Liquipedia CC BY-SA

40% · 15 mapTất cả map11 map · 45%
45%Round thắng khi tấn công43%
40%Thắng hiệp 150%