Kết quả Natus Vincere vs Fnatic (NAVI-FNC): VCT EMEA Kickoff 2026, ngày 04/02/2026

40.7%Xác suất thắng trước trận59.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Natus Vincere vs Fnatic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split58 phút▶
Natus VincereChamber · Skye · Viper · Raze · OmenPICK
10
Công3:9Thủ7:4
FnaticViper · Raze · Yoru · Fade · Astra
13
MAP 2Breeze40 phút▶
Natus VincereNeon · Sova · Yoru · Viper · Astra
13
Thủ8:4Công5:2
FnaticViper · Yoru · Sova · Astra · JettPICK
6
MAP 3Bindmap quyết định76 phút▶
Natus VincereTejo · Viper · Raze · Skye · Brimstone
15
Thủ3:9Công9:3Thủ2:2Công1:3
FnaticYoru · Raze · Viper · Fade · Brimstone
17

Bảng điểm tuyển thủ

Natus Vincere
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
RuxicChamber28724172+787%17616%50
sociablEESkye246182012-274%17120%14
hiroViper22118137+578%14445%11
FiluRaze17915171-265%12527%24
ShaoOmen625196-1457%3620%14
Fnatic
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
VeqajViper29424154+983%18328%31
AlfajerRaze26520174+387%17332%81
kaajakYoru22219156+478%13220%23
crashiesFade15414155-161%10121%01
BoasterAstra1069188-974%5928%04

Cấm và chọn map

  1. Natus Vincere cấm Corrode
  2. Fnatic cấm Pearl
  3. Natus Vincere chọn Split
  4. Fnatic chọn Breeze
  5. Natus Vincere cấm Abyss
  6. Fnatic cấm Haven
  7. Bind còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Natus Vincere vs Fnatic

Ruxic
sociablee
FnaticElo: #28

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Natus Vincere vs Fnatic: các lần gặp trước trận này

Natus VincereNatus Vincere1thắng3thắngFnaticFnatic

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Fnatic ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Natus Vincere và Fnatic trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Natus Vincere6 trậnthắng 2-0 17%thắng 2-1 50%thua 0-2 33%
Fnatic7 trậnthắng 2-0 43%thắng 2-1 29%thua 0-2 29%
Natus Vincere · thắng 6/10Fnatic · thắng 6/10ThắngThua
147815101542157515171561147815101542157515171561
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BGentle Mates0–2
TTeam Heretics2–1
TKarmine Corp2–0
BGIANTX0–2
TGentle Mates2–1
TGamax Esports2–1
TJoblife1–0
TBLX CORP1–0
BTeam Liquid Academy0–1
BGIANTX1–2
TTeam Liquid2–0
TFUT Esports2–1
BBBL Esports0–2
BT12–3
TGen.G Esports2–0
TFULL SENSE2–1
BT10–2
TFULL SENSE2–0
BG2 Esports0–1
TT11–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Natus Vincere
Fnatic
50%6 map · cấm 1WWLWL
Haven
60%10 map · cấm 4LLWWW
75%4 mapWWWL
Bind
60%10 map · cấm 3WWWLW
0%1 map · cấm 1L
Abyss
56%9 map · cấm 4WLWLL
100%2 mapWW
Split
67%6 map · cấm 1WWLLW
50%2 map · cấm 3WL
Ascent
33%6 map · cấm 1WLLWL
0%1 map · cấm 3L
Corrode
71%7 map · cấm 6WLWLW
0%1 map · cấm 1L
Sunset
25%4 map · cấm 14WLLL
–
Lotus
60%5 map · cấm 2LWWLW
100%3 mapWWW
Icebox
–
–
Pearl
0%1 map · cấm 11L

Liquipedia CC BY-SA

60% · 20 mapTất cả map59 map · 54%
48%Round thắng khi tấn công51%
63%Thắng hiệp 142%