Kết quả GIANTX vs Natus Vincere (GX-NAVI): Project Blender Phase 3 2025, ngày 12/12/2025

50.4%Xác suất thắng trước trận49.6%
Map 1GIANTXGIANTXthắngMap 2GIANTXGIANTXthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GIANTX vs Natus Vincere: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 2 điểm Elo: GIANTX 1527, Natus Vincere 1525.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: GIANTX thắng 3, Natus Vincere thắng 2. GIANTX thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GIANTX thắng 6/10 trận, Natus Vincere thắng 7/10. Natus Vincere đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); GIANTX giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GIANTX vs Natus Vincere

GIANTXElo: #54
Flickless
GRUBINHO
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng53%
34Trận 12 tháng32
7/1010 trận gần nhất6/10
thắng 5Chuỗi hiện tạithua 1
229ACS236
1.12K/D1.41
69%KAST75%
146ADR161
20Tuổi19
03/2025Ở đội từ12/2024
–eDPI208
Ruxic
sociablee

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GIANTXĐộiNatus Vincere
51% (40-38)Tỉ lệ thắng map52% (39-36)
7-9Map quyết định thắng–thua8-6
50%Thắng loạt không mất map nào47%
44 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
47%Round thắng khi tấn công49%
49%Thắng hiệp 168%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GIANTX vs Natus Vincere: các lần gặp trước trận này

GIANTXGIANTXGIANTX3thắng2thắngNatus VincereNatus Vincere

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho GIANTX ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của GIANTX và Natus Vincere trước trận

GIANTX · thắng 6/10Natus Vincere · thắng 7/10ThắngThua
145414831512154115161514145414831512154115161514
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TRamboot Club2–1
TGamax Esports2–0
TEternal Fire1–0
TLost Puppies1–0
BTeam Heretics1–2
BNRG0–2
TXLG Gaming2–0
BPaper Rex1–2
TSentinels2–1
BTeam Liquid0–3
TGentle Mates2–1
TGamax Esports2–1
TJoblife1–0
TBLX CORP1–0
BTeam Liquid Academy0–1
BGIANTX1–2
TTeam Heretics2–0
TTeam Vitality2–0
BGIANTX1–2
TKOI2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

GIANTX
Natus Vincere
67%9 mapWWLWL
Sunset
25%4 map · cấm 2LWLL
63%8 map · cấm 2LWWWL
Ascent
67%3 map · cấm 3LWW
57%7 map · cấm 4LWWWL
Haven
50%4 map · cấm 4LWWL
43%7 map · cấm 6LWLWL
Bind
67%3 mapWWL
50%4 map · cấm 6WLWL
Corrode
50%4 mapLWLW
50%2 map · cấm 5WL
Icebox
80%5 mapWWWLW
33%6 map · cấm 3WLLLW
Lotus
–
–
Abyss
–

Liquipedia CC BY-SA