Kết quả Eintracht Frankfurt vs Team Heretics (SGE-TH): VCT EMEA Stage 2 2026, ngày 14/08/2026

40.3%Xác suất thắng trước trận59.7%
Xem lại
VCT EMEA Stage 2 2026 · Tứ kết nhánh dưới 1Eintracht FrankfurtEintracht FrankfurtEintracht FrankfurtTeam HereticsTeam HereticsTeam HereticsTeam HereticsTeam HereticsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour EMEA · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Eintracht Frankfurt vs Team Heretics: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus57 phút▶
Eintracht FrankfurtViper · Omen · Raze · Vyse · FadePICK
13
Thủ7:5Công6:6
Team HereticsViper · Raze · Vyse · Fade · Omen
11
MAP 2Haven46 phút▶
Eintracht FrankfurtBreach · Sova · Vyse · Astra · Neon
13
Công6:6Thủ7:1
Team HereticsChamber · Omen · Fade · Vyse · NeonPICK
7

Cấm và chọn map

  1. Eintracht Frankfurt cấm Summit
  2. Team Heretics cấm Split
  3. Eintracht Frankfurt chọn Lotus
  4. Team Heretics chọn Haven
  5. Eintracht Frankfurt cấm Breeze
  6. Team Heretics cấm Sunset
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Eintracht Frankfurt vs Team Heretics: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 45 điểm Elo: Eintracht Frankfurt 1522, Team Heretics 1567.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Eintracht Frankfurt thắng 8/10 trận, Team Heretics thắng 6/10. Eintracht Frankfurt đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Heretics 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Eintracht Frankfurt vs Team Heretics

azury
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Eintracht FrankfurtĐộiTeam Heretics
61% (70-44)Tỉ lệ thắng map53% (52-47)
10-7Map quyết định thắng–thua8-7
54%Thắng loạt không mất map nào57%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
58%Round thắng khi tấn công53%
80%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Eintracht Frankfurt và Team Heretics trước trận

Eintracht Frankfurt · thắng 8/10Team Heretics · thắng 6/10ThắngThua
136414391515159115221567136414391515159115221567
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TGentle Mates2–0
BGIANTX1–2
TÇilekler3–0
TMandatory2–0
TFOKUS2–0
TMandatory2–1
TUCAM Esports Club2–1
BFOKUS0–2
TAKA HERO2–0
TeSports Cologne2–0
TNatus Vincere2–1
BFire Flux Esports1–2
TFnatic2–0
TGIANTX2–0
BKarmine Corp0–2
TEternal Fire2–0
BTeam Liquid0–2
BBBL Esports1–2
TMIBR LOS2–0
TAG.AL International2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Eintracht Frankfurt
Team Heretics
0%1 mapL
Lotus
63%16 map · cấm 1LWLWW
100%1 map · cấm 1W
Ascent
64%11 map · cấm 4LWWLW
100%1 mapW
Haven
57%7 map · cấm 3LWWWW
–
Breeze
50%6 map · cấm 6LWLLW
–
Fracture
80%5 map · cấm 3WLWWW
100%1 map · cấm 1W
Split
67%3 map · cấm 17LWW
0%1 map · cấm 1L
Summit
100%3 map · cấm 1WWW
–
Sunset
25%4 mapWLLL
–
Pearl
25%4 map · cấm 6LLLW
–
Bind
0%2 map · cấm 2LL

Liquipedia CC BY-SA