Kết quả Gentle Mates vs Eintracht Frankfurt (M8-SGE): VCT EMEA Stage 2 2026, ngày 12/08/2026

48.8%Xác suất thắng trước trận51.2%
Xem lại
VCT EMEA Stage 2 2026 · Nhánh dưới vòng 1 Trận 1Gentle MatesGentle MatesGentle MatesGentle MatesGentle MatesEintracht FrankfurtEintracht FrankfurtEintracht FrankfurtVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour EMEA · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Gentle Mates vs Eintracht Frankfurt: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split53 phút▶
Gentle MatesYoru · Viper · Omen · Fade · Jett
11
Thủ4:8Công7:5
Eintracht FrankfurtFade · Neon · Raze · Vyse · AstraPICK
13
MAP 2Haven50 phút▶
Gentle MatesOmen · Phoenix · Jett · Sova · CypherPICK
9
Thủ4:8Công5:5
Eintracht FrankfurtAstra · Breach · Vyse · Neon · Sova
13

Cấm và chọn map

  1. Eintracht Frankfurt cấm Summit
  2. Gentle Mates cấm Lotus
  3. Eintracht Frankfurt chọn Split
  4. Gentle Mates chọn Haven
  5. Eintracht Frankfurt cấm Ascent
  6. Gentle Mates cấm Breeze
  7. Sunset còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Gentle Mates vs Eintracht Frankfurt

Gentle MatesElo: #31
azury
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của Gentle Mates và Eintracht Frankfurt trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Gentle Mates10 trậnthắng 2-0 20%thắng 2-1 30%thua 1-2 30%thua 0-2 20%
Eintracht Frankfurt5 trậnthắng 2-0 40%thắng 2-1 40%thua 1-2 20%
Gentle Mates · thắng 5/10Eintracht Frankfurt · thắng 7/10ThắngThua
136414381512158714881493136414381512158714881493
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BEnterprise Esports0–2
BBBL Esports1–2
BTeam Vitality1–2
TNatus Vincere2–0
BFUT Esports0–2
TPcific Esports2–1
BNRG1–2
TNongshim RedForce2–1
TXLG Gaming2–1
TFUT Esports3–0
BGIANTX1–2
TÇilekler3–0
TMandatory2–0
TFOKUS2–0
TMandatory2–1
TUCAM Esports Club2–1
BFOKUS0–2
TAKA HERO2–0
TeSports Cologne2–0
BCGN Esports1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Gentle Mates
Eintracht Frankfurt
69%13 map · cấm 1WWLWW
Haven
–
40%10 map · cấm 4WLLWL
Lotus
0%1 mapL
56%9 mapWLWLL
Ascent
100%1 mapW
86%7 mapWWWWW
Pearl
–
29%7 map · cấm 8LLLLL
Split
–
50%4 map · cấm 1WLWL
Sunset
–
75%4 map · cấm 2WLWW
Fracture
–
50%4 map · cấm 3WWLL
Bind
–
0%3 map · cấm 3LLL
Corrode
–
0%2 mapLL
Abyss
–

Liquipedia CC BY-SA

51% · 65 mapTất cả map3 map · 33%