Kết quả Team Heretics vs Team Liquid (TH-TL): VCT EMEA Stage 2 2026, ngày 18/07/2026

68.3%Xác suất thắng trước trận31.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Heretics vs Team Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze55 phút▶
Team HereticsSova · Neon · Viper · Phoenix · Cypher
12
Thủ10:2Công2:10Thủ0:1Công0:1
Team LiquidCypher · Sova · Phoenix · Neon · HarborPICK
14
MAP 2Ascent48 phút▶
Team HereticsPhoenix · Omen · Sova · Jett · CypherPICK
10
Công5:7Thủ5:6
Team LiquidPhoenix · Jett · Omen · Sova · Cypher
13

Bảng điểm tuyển thủ

Team Heretics
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
RieNsSova30125198+681%18350%20
Wo0tNeon25223195+469%16631%47
BooViper175171619+185%11640%01
koshmarasPhoenix167152112-677%10419%22
benjyfishyCypher14713175-473%11426%26
Team Liquid
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
nAtsCypher25026174+973%16223%11
trexxSova226211613+581%16830%01
kamoPhoenix217191810+177%15531%62
purp0Neon19114226-869%13930%66
KicksHarbor13612207-865%8326%30

Cấm và chọn map

  1. Team Liquid cấm Sunset
  2. Team Heretics cấm Summit
  3. Team Liquid chọn Breeze
  4. Team Heretics chọn Ascent
  5. Team Liquid cấm Lotus
  6. Team Heretics cấm Split
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Team Heretics vs Team Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 88 điểm Elo: Team Heretics 1565, Team Liquid 1477.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Team Heretics thắng 2, Team Liquid thắng 3. Team Liquid thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Heretics thắng 7/10 trận, Team Liquid thắng 4/10. Team Heretics đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Heretics 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Heretics vs Team Liquid

Team LiquidElo: #19
kamo
IGL
purp0

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team HereticsĐộiTeam Liquid
54% (49-41)Tỉ lệ thắng map55% (42-35)
8-6Map quyết định thắng–thua9-4
55%Thắng loạt không mất map nào50%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
54%Round thắng khi tấn công50%
53%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Heretics vs Team Liquid: các lần gặp trước trận này

Team HereticsTeam HereticsTeam Heretics2thắng3thắngTeam LiquidTeam LiquidTeam Liquid

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Team Liquid ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Team Heretics và Team Liquid trước trận

Team Heretics · thắng 7/10Team Liquid · thắng 4/10ThắngThua
146915101550159115831477146915101550159115831477
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBBL Esports1–2
TMIBR LOS2–0
TAG.AL International2–1
BLeviatán Esports1–2
BTeam Vitality0–2
TTeam Vitality3–2
TFUT Esports3–1
TEternal Fire2–1
TFnatic2–1
TBBL Esports2–0
BEternal Fire0–2
BNatus Vincere0–2
BGentle Mates0–2
BGentle Mates1–2
BTeam Vitality1–2
TGentle Mates2–0
TNatus Vincere2–1
BFUT Esports0–2
TTeam Heretics2–0
TKarmine Corp2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Heretics
Team Liquid
64%14 map · cấm 1LWWWL
Lotus
33%6 map · cấm 1LLLLW
67%6 map · cấm 2WWLLW
Breeze
63%8 map · cấm 2LLWWW
20%5 map · cấm 4LWLLL
Bind
86%7 map · cấm 3WWLWW
50%4 map · cấm 13LWWL
Split
50%8 map · cấm 3LWWLW
67%9 map · cấm 3WLLWW
Haven
50%2 map · cấm 13LW
71%7 map · cấm 2WWLLW
Ascent
25%4 map · cấm 1LLLW
25%4 map · cấm 12WLLL
Pearl
57%7 map · cấm 5LWWLL
0%3 map · cấm 1LLL
Abyss
50%4 map · cấm 6LWWL
80%5 map · cấm 3WWWLW
Fracture
0%1 map · cấm 4L
100%1 mapW
Corrode
25%4 map · cấm 2WLLL

Liquipedia CC BY-SA