Kết quả GIANTX vs Eintracht Frankfurt (GX-SGE): VCT EMEA Stage 2 2026, ngày 06/08/2026
25.7%Xác suất thắng trước trận74.3%
Xem lại
Xem lại từng map
GIANTX vs Eintracht Frankfurt: bản đồ, tỉ số round và veto
Công9:3Thủ4:2
Công3:9Thủ6:4
Bảng điểm tuyển thủ
| Tuyển thủ | ACS | K | D | A | +/– | KAST | ADR | HS% | FK | FD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Jamelinho213Raze | 222 | 13 | 16 | 2 | -3 | 61% | 144 | 27% | 2 | 5 |
| MONSTEERRVyse | 211 | 14 | 14 | 2 | 0 | 67% | 143 | 32% | 2 | 2 |
| azuryViper | 162 | 9 | 14 | 3 | -5 | 50% | 97 | 24% | 2 | 0 |
| musashiFade | 126 | 7 | 14 | 2 | -7 | 44% | 92 | 19% | 1 | 2 |
| FizzyOmen | 107 | 6 | 15 | 7 | -9 | 56% | 67 | 23% | 1 | 1 |
Cấm và chọn map
- Eintracht Frankfurt cấm Breeze
- GIANTX cấm Haven
- Eintracht Frankfurt chọn Lotus
- GIANTX chọn Ascent
- Eintracht Frankfurt cấm Split
- GIANTX cấm Sunset
- Summit còn lại làm map quyết định
Đội hình GIANTX vs Eintracht Frankfurt
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
| 51% | Tỉ lệ thắng | 66% |
|---|---|---|
| 41 | Trận 12 tháng | 47 |
| 2/10 | 10 trận gần nhất | 8/10 |
| thua 2 | Chuỗi hiện tại | thắng 4 |
| 229 | ACS | – |
| 1.12 | K/D | – |
| 69% | KAST | – |
| 146 | ADR | – |
| 21 | Tuổi | 22 |
| 03/2025 | Ở đội từ | 11/2024 |
| – | eDPI | 200 |
Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).
Phong độ của GIANTX và Eintracht Frankfurt trước trận
Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua
GIANTX8 trậnthắng 2-0 13%thắng 2-1 13%thua 0-2 75%
Eintracht Frankfurt5 trậnthắng 2-0 40%thắng 2-1 40%thua 0-2 20%
GIANTX · thắng 2/10Eintracht Frankfurt · thắng 8/10ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn





