Kết quả Nova Esports vs EDward Gaming (NOVA-EDG): VCT China Stage 1 2025, ngày 20/03/2025

23.2%Xác suất thắng trước trận76.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Nova Esports vs EDward Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ascent53 phút▶
Nova EsportsTejo · Breach · Omen · Killjoy · YoruPICK
13
Thủ6:6Công7:5
EDward GamingKAY/O · Jett · Sova · Vyse · Omen
11
MAP 2Fracture43 phút▶
Nova EsportsNeon · Breach · Tejo · Cypher · Brimstone
13
Thủ6:6Công7:2
EDward GamingBreach · Waylay · Tejo · Cypher · BrimstonePICK
8

Bảng điểm tuyển thủ

Nova Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
cbTejo30624148+10–––––
o0o0oBreach203171812-1–––––
EzeirOmen201171750–––––
GuanGKilljoy200181820–––––
OBONEYoru12511172-6–––––
EDward Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
S1MonKAY/O27325198+6–––––
ZmjjKKJett233191980–––––
nobodySova207171760–––––
CHICHOOVyse19316148+2–––––
SmoggyOmen9671816-11–––––

Cấm và chọn map

  1. Nova Esports cấm Haven
  2. EDward Gaming cấm Lotus
  3. Nova Esports chọn Ascent
  4. EDward Gaming chọn Fracture
  5. Nova Esports cấm Icebox
  6. EDward Gaming cấm Split
  7. Pearl còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Nova Esports vs EDward Gaming

Nova EsportsElo: #36
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng56%
–Trận 12 tháng16
–10 trận gần nhất6/10
–Chuỗi hiện tạithua 2
200ACS230
1.02K/D1.14
21Tuổi21
02/2024Ở đội từ08/2022
–eDPI168
CHICHOO
CHICHOOHồ sơ
CHICHOO
nobody
Smoggy
ZmjjKK

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Nova Esports vs EDward Gaming: các lần gặp trước trận này

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho EDward Gaming ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Nova Esports và EDward Gaming trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Nova Esports8 trậnthắng 2-0 38%thắng 2-1 25%thua 0-2 38%
EDward Gaming10 trậnthắng 2-0 40%thắng 2-1 30%thua 0-2 30%
Nova Esports · thắng 6/10EDward Gaming · thắng 7/10ThắngThua
136014371513159014081544136014371513159014081544
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BDragon Ranger Gaming0–2
TWolves Esports3–0
TBilibili Gaming2–0
TFunPlus Phoenix2–0
TTrace Esports2–1
BDragon Ranger Gaming0–2
TWolves Esports2–1
BEDward Gaming0–2
TAll Gamers2–0
BXLG Gaming2–3
TTYLOO2–0
BT11–3
BG2 Esports0–2
TT12–1
TG2 Esports2–1
TTeam Liquid2–0
BJD Gaming0–2
TTrace Esports3–1
TBilibili Gaming3–0
TDragon Ranger Gaming2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Nova Esports
EDward Gaming
83%6 mapWWWWW
Split
50%6 map · cấm 2LLWWL
67%3 mapWLW
Bind
50%6 mapLLWWW
67%3 map · cấm 3LWW
Pearl
67%6 map · cấm 3WLWLW
33%3 map · cấm 1LWL
Fracture
100%5 mapWWWWW
33%3 map · cấm 3LWL
Lotus
20%5 map · cấm 6LLWLL
–
Haven
80%5 map · cấm 2WLWWW
67%3 mapWLW
Abyss
100%1 map · cấm 9W
–
Ascent
–
–
Icebox
–

Liquipedia CC BY-SA

62% · 21 mapTất cả map34 map · 62%
56%Round thắng khi tấn công55%
61%Thắng hiệp 167%