Kết quả EDward Gaming vs T1 (EDG-T1): VCT Masters Bangkok 2025, ngày 01/03/2025

41.5%Xác suất thắng trước trận58.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

EDward Gaming vs T1: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bind34 phút▶
EDward GamingRaze · KAY/O · Vyse · Tejo · BrimstonePICK
4
Công3:9Thủ1:4
T1Vyse · Raze · KAY/O · Fade · Brimstone
13
MAP 2Haven45 phút▶
EDward GamingJett · Cypher · Breach · Omen · Tejo
10
Công8:4Thủ2:9
T1Yoru · Cypher · Iso · Sova · OmenPICK
13
MAP 3Fracture52 phút▶
EDward GamingNeon · Tejo · Brimstone · Breach · CypherPICK
14
Công7:5Thủ5:7Công1:0Thủ1:0
T1Raze · Vyse · Breach · Brimstone · Tejo
12
MAP 4Split40 phút▶
EDward GamingOmen · Viper · Tejo · Jett · Breach
5
Công5:7Thủ0:6
T1Yoru · Raze · Omen · Viper · FadePICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

EDward Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
ZmjjKKRaze19611175-665%13312%02
S1MonKAY/O17311158-453%10030%10
CHICHOOVyse1277152-847%8522%24
nobodyTejo1196145-865%9317%11
SmoggyBrimstone1115156-1053%8229%24
T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
MeteorVyse38024106+1482%24132%51
BuZzRaze2811775+1094%23213%43
staxKAY/O2281769+1194%13628%10
iZuFade1741283+494%10224%11
SylvanBrimstone1516922-382%10526%01

Cấm và chọn map

  1. EDward Gaming cấm Lotus
  2. T1 cấm Abyss
  3. EDward Gaming chọn Bind
  4. T1 chọn Haven
  5. EDward Gaming chọn Fracture
  6. T1 chọn Split
  7. Pearl còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình EDward Gaming vs T1

CHICHOO
nobody
Smoggy
ZmjjKK
CHICHOO
CHICHOOHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng71%
18Trận 12 tháng31
7/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
230ACS196
1.14K/D1.01
–KAST80%
–ADR127
21Tuổi22
08/2022Ở đội từ10/2024
168eDPI228
T1Elo: #22
BuZz
stax
Sylvan

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

EDward Gaming vs T1: các lần gặp trước trận này

EDward GamingEDward GamingEDward Gaming1thắng1thắngT1T1

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho EDward Gaming ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của EDward Gaming và T1 trước trận

EDward Gaming · thắng 7/10T1 · thắng 6/10ThắngThua
148915271565160315581590148915271565160315581590
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BG2 Esports0–2
TT12–1
TG2 Esports2–1
TTeam Liquid2–0
BJD Gaming0–2
TTrace Esports3–1
TBilibili Gaming3–0
TDragon Ranger Gaming2–0
TXLG Gaming2–1
BTrace Esports0–2
TTeam Vitality2–1
BEDward Gaming1–2
TKiwoom DRX2–0
TTrace Esports2–0
BTeam Vitality0–2
BKiwoom DRX2–3
TGen.G Esports3–2
BKiwoom DRX1–2
TTalon Esports2–1
TPaper Rex2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

EDward Gaming
T1
60%5 mapLWWWL
Bind
57%7 map · cấm 2WLWWL
67%6 map · cấm 2WLWLW
Pearl
75%4 map · cấm 1LWWW
60%5 map · cấm 2WLWWL
Split
40%5 map · cấm 1WLLLW
20%5 map · cấm 4LLWLL
Lotus
80%5 map · cấm 3LWWWW
100%3 mapWWW
Fracture
43%7 map · cấm 2WLLLW
100%3 map · cấm 2WWW
Haven
60%5 map · cấm 1WWLLW
100%1 map · cấm 9W
Abyss
0%1 map · cấm 9L

Liquipedia CC BY-SA

64% · 28 mapTất cả map34 map · 56%
56%Round thắng khi tấn công53%
67%Thắng hiệp 155%

Đường đi tiếp

Lower bracket finalEDward GamingEDward GamingEDward Gaming1T1T13Trận này