Kết quả EDward Gaming vs T1 (EDG-T1): VCT Masters Bangkok 2025, ngày 27/02/2025

44.2%Xác suất thắng trước trận55.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

EDward Gaming vs T1: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split41 phút▶
EDward GamingViper · Jett · Omen · Tejo · Breach
13
Công10:2Thủ3:5
T1Omen · Fade · Raze · Yoru · ViperPICK
7
MAP 2Bind41 phút▶
EDward GamingVyse · Raze · Brimstone · Tejo · KAY/OPICK
6
Công5:7Thủ1:6
T1Raze · Vyse · Fade · Brimstone · KAY/O
13
MAP 3Pearlmap quyết định59 phút▶
EDward GamingVyse · Tejo · Fade · Astra · Yoru
13
Công6:6Thủ7:5
T1Astra · Neon · Yoru · Killjoy · Sova
11

Bảng điểm tuyển thủ

EDward Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
CHICHOOViper32622108+12100%23228%21
ZmjjKKJett32324133+1180%18920%75
SmoggyOmen227161110+585%20332%01
nobodyTejo15213111+280%10440%20
S1MonBreach13411128-190%8928%02
T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SylvanOmen22115187-360%14032%11
staxFade18413156-245%13435%02
BuZzRaze17512162-470%12626%31
iZuYoru15910186-870%10431%36
MeteorViper1377195-1260%9218%21

Cấm và chọn map

  1. T1 cấm Abyss
  2. EDward Gaming cấm Lotus
  3. T1 chọn Split
  4. EDward Gaming chọn Bind
  5. T1 cấm Fracture
  6. EDward Gaming cấm Haven
  7. Pearl còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

EDward Gaming vs T1: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 27 điểm Elo: EDward Gaming 1564, T1 1591.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: EDward Gaming thắng 0, T1 thắng 1. T1 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Gwangju Esports Series Asia 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: EDward Gaming thắng 7/10 trận, T1 thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho T1 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình EDward Gaming vs T1

CHICHOO
nobody
Smoggy
ZmjjKK
CHICHOO
CHICHOOHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng72%
16Trận 12 tháng29
7/1010 trận gần nhất7/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
230ACS196
1.14K/D1.01
–KAST80%
–ADR127
21Tuổi22
08/2022Ở đội từ10/2024
168eDPI228
T1Elo: #22
BuZz
stax
Sylvan

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

EDward GamingĐộiT1
59% (78-54)Tỉ lệ thắng map55% (50-41)
11-6Map quyết định thắng–thua9-7
53%Thắng loạt không mất map nào39%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
57%Round thắng khi tấn công51%
75%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

EDward Gaming vs T1: các lần gặp trước trận này

EDward GamingEDward GamingEDward Gaming0thắng1thắngT1T1

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho T1 ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của EDward Gaming và T1 trước trận

EDward Gaming · thắng 7/10T1 · thắng 7/10ThắngThua
148915271565160315691591148915271565160315691591
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TG2 Esports2–1
TTeam Liquid2–0
BJD Gaming0–2
TTrace Esports3–1
TBilibili Gaming3–0
TDragon Ranger Gaming2–0
TXLG Gaming2–1
BTrace Esports0–2
TNova Esports2–0
BNova Esports1–3
TKiwoom DRX2–0
TTrace Esports2–0
BTeam Vitality0–2
BKiwoom DRX2–3
TGen.G Esports3–2
BKiwoom DRX1–2
TTalon Esports2–1
TPaper Rex2–1
TBOOM Esports2–1
TCloud93–1

Bản đồ sở trường của hai đội

EDward Gaming
T1
75%4 mapLWWW
Bind
50%6 map · cấm 2LWWLW
100%3 mapWWW
Fracture
43%7 mapWLLLW
60%5 map · cấm 1WWLWL
Pearl
100%3 map · cấm 1WWW
25%4 map · cấm 3LLWL
Lotus
100%4 map · cấm 3WWWW
100%3 map · cấm 1WWW
Haven
50%4 map · cấm 1WLLW
67%3 map · cấm 2WLW
Split
33%3 map · cấm 1LLW
100%1 map · cấm 8W
Abyss
0%1 map · cấm 7L

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp